phone icon 082.999.6886 - 082.999.6633 - 082.999.3663

100+ THUẬT NGỮ MARKETING THÔNG DỤNG NEWBIE CẦN BIẾT

author HBR Holdings date 14/08/2026

Marketing là lĩnh vực có mật độ thuật ngữ tiếng Anh và từ viết tắt rất cao. Với Newbie, việc không hiểu đúng các thuật ngữ này có thể khiến quá trình học và làm việc trở nên khó theo dõi hơn. 

Bài viết dưới đây HBR Holdings Careers tổng hợp 100+ thuật ngữ Marketing thông dụng, được phân nhóm rõ ràng và giải thích ngắn gọn để bạn dễ tra cứu, ghi nhớ và áp dụng trong công việc. 

1. Tổng quan các thuật ngữ Marketing nền tảng 

Trước khi đi sâu vào SEO, Content, Branding hay Paid Media, Newbie nên nắm vững nhóm thuật ngữ nền tảng. Đây là những khái niệm xuất hiện thường xuyên trong tài liệu học tập, báo cáo, kế hoạch Marketing và trao đổi công việc hàng ngày.

1.1. Thuật ngữ cốt lõi về bản chất Marketing 

1. Marketing

Marketing giúp doanh nghiệp thấu hiểu khách hàng, tạo giá trị và thúc đẩy tăng trưởng.
Marketing giúp doanh nghiệp thấu hiểu khách hàng, tạo giá trị và thúc đẩy tăng trưởng.

Marketing là quá trình nghiên cứu thị trường, tìm hiểu nhu cầu khách hàng, xây dựng giá trị, truyền thông và đưa sản phẩm đến đúng đối tượng nhằm đạt mục tiêu kinh doanh.

2. Market – Thị trường

Market là tập hợp những cá nhân hoặc tổ chức có nhu cầu, khả năng chi trả và khả năng tham gia trao đổi đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ.

3. Customer – Khách hàng

Customer là cá nhân hoặc tổ chức trực tiếp mua sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp. Người mua và người sử dụng có thể là cùng một người hoặc khác nhau.

4. Consumer – Người tiêu dùng

Consumer là người trực tiếp sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ.

Ví dụ, phụ huynh mua khóa học tiếng Anh cho con thì phụ huynh là Customer, còn người con trực tiếp học là Consumer.

5. Product – Sản phẩm

v
v

Product là hàng hóa, dịch vụ hoặc giải pháp được doanh nghiệp cung cấp nhằm giải quyết một nhu cầu cụ thể của khách hàng.

Trong Marketing, sản phẩm không chỉ bao gồm phần hữu hình mà còn có thể bao gồm dịch vụ, trải nghiệm, thương hiệu và những giá trị đi kèm.

6. Service – Dịch vụ

Service là giá trị được cung cấp thông qua một hoạt động hoặc trải nghiệm, thường không tồn tại dưới dạng hàng hóa hữu hình.

Ví dụ: tư vấn, giáo dục, ngân hàng, vận chuyển hay chăm sóc sức khỏe đều thuộc nhóm dịch vụ.

7. Brand – Thương hiệu

Brand là tổng hợp những nhận thức, cảm xúc và liên tưởng mà khách hàng hình thành về một doanh nghiệp, sản phẩm hoặc dịch vụ.

Thương hiệu không chỉ là tên gọi hay logo mà còn bao gồm trải nghiệm, uy tín và cách khách hàng ghi nhớ doanh nghiệp.

8. Value – Giá trị

Value là lợi ích khách hàng cảm nhận được so với tổng chi phí, thời gian và công sức họ phải bỏ ra để sở hữu hoặc sử dụng sản phẩm.

9. Value Proposition – Tuyên bố giá trị

Value Proposition là lời giải thích rõ ràng về giá trị mà sản phẩm mang lại, vấn đề sản phẩm giải quyết và lý do khách hàng nên lựa chọn doanh nghiệp thay vì phương án khác.

Một Value Proposition thường trả lời 3 câu hỏi:

  • Sản phẩm dành cho ai?
  • Sản phẩm giải quyết vấn đề gì?
  • Vì sao khách hàng nên lựa chọn sản phẩm này?

10. USP – Unique Selling Proposition

USP làm nổi bật giá trị khác biệt, giúp thương hiệu tạo lợi thế cạnh tranh.
USP làm nổi bật giá trị khác biệt, giúp thương hiệu tạo lợi thế cạnh tranh.

USP là điểm bán hàng độc đáo giúp sản phẩm hoặc thương hiệu tạo sự khác biệt so với đối thủ.

USP cần đủ rõ để khách hàng hiểu doanh nghiệp có điều gì đặc biệt và vì sao điểm khác biệt đó có giá trị với họ.

11. Need – Nhu cầu

Need là trạng thái thiếu hụt cơ bản mà con người muốn được đáp ứng, chẳng hạn nhu cầu ăn uống, di chuyển, giao tiếp, học tập hoặc an toàn.

12. Want – Mong muốn

Want là hình thức cụ thể mà một cá nhân lựa chọn để đáp ứng nhu cầu. Mong muốn chịu ảnh hưởng bởi sở thích, văn hóa, thu nhập và hoàn cảnh.

Ví dụ, nhu cầu là “di chuyển”, nhưng mong muốn có thể là mua xe máy, ô tô hoặc sử dụng dịch vụ gọi xe.

13. Demand – Cầu thị trường

Demand là mong muốn đối với một sản phẩm đi kèm với khả năng và sự sẵn sàng chi trả.

Không phải mọi mong muốn đều trở thành Demand nếu khách hàng không có khả năng hoặc ý định mua.

14. Target Market – Thị trường mục tiêu

Target Market giúp doanh nghiệp tập trung đúng nhóm khách hàng tiềm năng nhất.
Target Market giúp doanh nghiệp tập trung đúng nhóm khách hàng tiềm năng nhất.

Target Market là một hoặc nhiều phân khúc thị trường mà doanh nghiệp lựa chọn để tập trung nguồn lực phục vụ.

Ví dụ, một trung tâm IELTS có thể lựa chọn thị trường mục tiêu là học sinh, sinh viên cần chứng chỉ IELTS để du học hoặc đáp ứng chuẩn đầu ra.

15. Target Audience – Đối tượng mục tiêu

Target Audience là nhóm người mà một thông điệp, nội dung hoặc chiến dịch truyền thông muốn tiếp cận.

Target Audience có thể hẹp hơn Target Market. Chẳng hạn, sản phẩm hướng đến sinh viên nhưng một chiến dịch cụ thể lại chỉ nhắm đến sinh viên năm cuối đang chuẩn bị tìm việc.

16. Customer Insight – Insight khách hàng

Customer Insight là sự thật ngầm hiểu về nhu cầu, động cơ, nỗi lo hoặc hành vi giúp giải thích vì sao khách hàng suy nghĩ và hành động theo một cách nhất định.

Insight tốt cần giúp doanh nghiệp hiểu được điều khách hàng thực sự quan tâm, thay vì chỉ mô tả những gì họ đang làm.

17. Customer Journey – Hành trình khách hàng

Customer Journey là toàn bộ quá trình khách hàng trải qua từ khi xuất hiện nhu cầu, biết đến thương hiệu, tìm hiểu, cân nhắc, mua hàng đến sử dụng và quay lại.

Các giai đoạn phổ biến có thể gồm:

  • Awareness – Nhận biết.
  • Consideration – Cân nhắc.
  • Purchase – Mua hàng.
  • Retention – Duy trì.
  • Advocacy – Giới thiệu.

18. Touchpoint – Điểm chạm

Touchpoint kết nối thương hiệu với khách hàng qua nhiều kênh tương tác khác nhau.
Touchpoint kết nối thương hiệu với khách hàng qua nhiều kênh tương tác khác nhau.

Touchpoint là bất kỳ thời điểm hoặc kênh nào khách hàng tiếp xúc với thương hiệu.

Ví dụ: bài đăng Facebook, quảng cáo Google, website, email, nhân viên tư vấn, cửa hàng hay tin nhắn chăm sóc sau mua đều có thể là một điểm chạm.

19. Pain Point – Điểm đau khách hàng

Pain Point là vấn đề, khó khăn hoặc bất tiện mà khách hàng muốn giải quyết.

Pain Point có thể liên quan đến:

  • Chi phí.
  • Thời gian.
  • Quy trình.
  • Trải nghiệm.
  • Hiệu quả.
  • Cảm xúc.

Xác định đúng Pain Point giúp doanh nghiệp xây dựng sản phẩm và thông điệp sát nhu cầu thực tế hơn.

20. Positioning – Định vị

Positioning là cách doanh nghiệp muốn sản phẩm hoặc thương hiệu được khách hàng ghi nhớ so với các lựa chọn khác trên thị trường.

Ví dụ, một thương hiệu có thể định vị theo giá thấp, chất lượng cao, sự tiện lợi, công nghệ hoặc trải nghiệm chuyên biệt.

1.2. Thuật ngữ về mô hình chiến lược doanh nghiệp 

Khác với các thuật ngữ đơn ở phần trên, nhóm này chủ yếu là các mô hình và framework. Newbie cần hiểu cấu trúc và mục đích sử dụng, thay vì chỉ nhớ tên viết tắt.

21. Marketing Mix

Marketing Mix kết hợp 4P và 7P để tối ưu chiến lược tiếp thị.
Marketing Mix kết hợp 4P và 7P để tối ưu chiến lược tiếp thị.

Marketing Mix là tập hợp những công cụ doanh nghiệp có thể điều chỉnh để đưa sản phẩm ra thị trường và tác động đến quyết định mua của khách hàng.

Hai mô hình Marketing Mix phổ biến nhất là 4P7P.

22. 4P

4P là mô hình Marketing Mix gồm 4 yếu tố:

  • Product – Sản phẩm: Doanh nghiệp cung cấp sản phẩm gì và giải quyết nhu cầu nào?
  • Price – Giá: Khách hàng phải trả bao nhiêu và doanh nghiệp sử dụng chính sách giá nào?
  • Place – Phân phối: Sản phẩm được đưa đến khách hàng thông qua những kênh nào?
  • Promotion – Xúc tiến: Doanh nghiệp truyền thông và thúc đẩy khách hàng mua bằng cách nào?

Ví dụ, khi tung một khóa học mới, doanh nghiệp cần xác định nội dung khóa học, học phí, kênh bán và kế hoạch truyền thông. Đây chính là 4 nhóm quyết định của mô hình 4P.

23. 7P

7P mở rộng từ 4P bằng cách bổ sung 3 yếu tố:

  • People – Con người: Nhân sự trực tiếp tham gia tạo và cung cấp trải nghiệm.
  • Process – Quy trình: Cách sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp cho khách hàng.
  • Physical Evidence – Bằng chứng hữu hình: Những yếu tố giúp khách hàng đánh giá chất lượng như không gian, tài liệu, giao diện, chứng nhận hoặc hình ảnh thương hiệu.

7P thường được sử dụng nhiều trong các ngành dịch vụ như giáo dục, khách sạn, tài chính hay tư vấn.

24. STP – Segmentation, Targeting, Positioning

STP là mô hình giúp doanh nghiệp xác định nên phục vụ ai và muốn được khách hàng ghi nhớ như thế nào.

Mô hình gồm 3 bước:

  • Segmentation – Phân khúc: Chia thị trường thành những nhóm có đặc điểm tương đồng.
  • Targeting – Lựa chọn thị trường mục tiêu: Chọn phân khúc doanh nghiệp muốn tập trung nguồn lực.
  • Positioning – Định vị: Xác định vị trí thương hiệu muốn chiếm giữ trong tâm trí nhóm khách hàng đã chọn.

Ví dụ, một thương hiệu thời trang có thể phân chia thị trường theo độ tuổi và mức thu nhập, lựa chọn nhóm Gen Z thu nhập trung bình, sau đó định vị là thương hiệu thời trang trẻ, dễ tiếp cận và cập nhật xu hướng nhanh.

25. Market Segmentation – Phân khúc thị trường

Phân khúc thị trường giúp doanh nghiệp tiếp cận đúng nhóm khách hàng phù hợp.
Phân khúc thị trường giúp doanh nghiệp tiếp cận đúng nhóm khách hàng phù hợp.

Market Segmentation là quá trình chia một thị trường lớn thành các nhóm khách hàng có nhu cầu, hành vi hoặc đặc điểm tương đồng.

Doanh nghiệp thường phân khúc theo:

  • Demographic: Nhân khẩu học.
  • Geographic: Địa lý.
  • Psychographic: Tâm lý, lối sống.
  • Behavioral: Hành vi.

Phân khúc giúp doanh nghiệp tránh truyền thông cùng một thông điệp cho toàn bộ thị trường.

26. Targeting – Lựa chọn thị trường mục tiêu

Targeting là quá trình đánh giá các phân khúc và lựa chọn nhóm khách hàng doanh nghiệp muốn ưu tiên phục vụ.

Khi lựa chọn, doanh nghiệp thường xem xét:

  • Quy mô phân khúc.
  • Tốc độ tăng trưởng.
  • Mức độ cạnh tranh.
  • Khả năng sinh lời.
  • Mức độ phù hợp với nguồn lực doanh nghiệp.

27. SWOT

SWOT là mô hình dùng để đánh giá tình hình của doanh nghiệp, thương hiệu, sản phẩm hoặc một chiến lược thông qua 4 yếu tố:

  • Strengths – Điểm mạnh: Những lợi thế bên trong doanh nghiệp.
  • Weaknesses – Điểm yếu: Những hạn chế nội tại cần cải thiện.
  • Opportunities – Cơ hội: Điều kiện bên ngoài doanh nghiệp có thể tận dụng.
  • Threats – Thách thức: Những yếu tố bên ngoài có thể gây rủi ro.

Điểm cần nhớ là Strengths và Weaknesses thuộc yếu tố nội bộ, còn Opportunities và Threats thuộc môi trường bên ngoài.

28. PESTEL

PESTEL giúp doanh nghiệp nhận diện tác động vĩ mô đến chiến lược kinh doanh. 

PESTEL là framework dùng để phân tích các yếu tố vĩ mô có thể ảnh hưởng đến doanh nghiệp hoặc thị trường.

Mô hình gồm:

  • Political – Chính trị: Chính sách, ổn định chính trị, quản lý nhà nước.
  • Economic – Kinh tế: Thu nhập, lạm phát, lãi suất, tăng trưởng kinh tế.
  • Social – Xã hội: Văn hóa, dân số, lối sống, hành vi xã hội.
  • Technological – Công nghệ: Công nghệ mới, AI, tự động hóa, hạ tầng số.
  • Environmental – Môi trường: Biến đổi khí hậu, phát triển bền vững, tài nguyên.
  • Legal – Pháp lý: Luật, quy định và tiêu chuẩn doanh nghiệp cần tuân thủ.

Nếu SWOT giúp nhìn tổng thể cả nội bộ và bên ngoài, PESTEL tập trung sâu hơn vào môi trường vĩ mô bên ngoài doanh nghiệp.

29. B2B – Business to Business

B2B là mô hình doanh nghiệp bán sản phẩm hoặc dịch vụ cho doanh nghiệp khác.

Ví dụ: công ty cung cấp phần mềm CRM, dịch vụ quảng cáo hoặc giải pháp quản trị cho doanh nghiệp.

Đặc điểm Marketing B2B thường là chu kỳ ra quyết định dài, nhiều người tham gia và giá trị hợp đồng tương đối lớn.

30. B2C – Business to Consumer

B2C là mô hình doanh nghiệp bán trực tiếp sản phẩm hoặc dịch vụ cho người tiêu dùng cá nhân.

Ví dụ: thương hiệu mỹ phẩm bán sản phẩm cho người dùng cuối hoặc trung tâm ngoại ngữ bán khóa học cho học viên.

Quá trình ra quyết định B2C thường ngắn hơn B2B và chịu nhiều tác động từ cảm xúc, thương hiệu, giá và trải nghiệm.

31. C2C – Consumer to Consumer

C2C là mô hình giao dịch giữa cá nhân với cá nhân, thường có một nền tảng đóng vai trò kết nối.

Ví dụ, một người bán lại điện thoại cũ cho người khác thông qua nền tảng thương mại điện tử.

32. D2C – Direct to Consumer

D2C là mô hình trong đó thương hiệu trực tiếp bán sản phẩm cho người tiêu dùng, hạn chế phụ thuộc vào nhà phân phối hoặc đại lý trung gian.

Mô hình D2C giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn:

  • Dữ liệu khách hàng.
  • Trải nghiệm mua hàng.
  • Giá bán.
  • Quan hệ trực tiếp với người tiêu dùng.

33. Go-to-Market Strategy – GTM

GTM giúp doanh nghiệp đưa sản phẩm ra thị trường đúng khách hàng, đúng kênh.
GTM giúp doanh nghiệp đưa sản phẩm ra thị trường đúng khách hàng, đúng kênh.

Go-to-Market Strategy là chiến lược đưa một sản phẩm hoặc dịch vụ ra thị trường.

Một kế hoạch GTM thường trả lời:

  • Khách hàng mục tiêu là ai?
  • Sản phẩm giải quyết vấn đề gì?
  • Doanh nghiệp định vị sản phẩm thế nào?
  • Bán qua kênh nào?
  • Thông điệp chính là gì?
  • Sales và Marketing phối hợp ra sao?
  • Kết quả được đo bằng chỉ số nào?

GTM thường được sử dụng khi ra mắt sản phẩm mới, mở thị trường hoặc tiếp cận một nhóm khách hàng mới.

34. Competitive Advantage – Lợi thế cạnh tranh

Competitive Advantage là yếu tố giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị tốt hơn hoặc khác biệt hơn so với đối thủ.

Lợi thế cạnh tranh có thể đến từ:

  • Giá.
  • Công nghệ.
  • Chất lượng.
  • Thương hiệu.
  • Hệ thống phân phối.
  • Dịch vụ.
  • Trải nghiệm khách hàng.

Một lợi thế có giá trị lâu dài thường cần đủ khó để đối thủ sao chép ngay lập tức.

35. Market Share – Thị phần

Market Share là tỷ lệ doanh thu hoặc sản lượng bán của một doanh nghiệp so với tổng doanh thu hoặc sản lượng của toàn thị trường trong cùng kỳ.

Chỉ số này giúp doanh nghiệp đánh giá vị thế tương đối của mình so với các đối thủ.

36. Growth Strategy – Chiến lược tăng trưởng

Growth Strategy là kế hoạch giúp doanh nghiệp mở rộng doanh thu, khách hàng, sản phẩm hoặc thị trường.

Một doanh nghiệp có thể tăng trưởng bằng cách:

  • Bán nhiều hơn cho thị trường hiện tại.
  • Mở rộng sang thị trường mới.
  • Phát triển sản phẩm mới.
  • Mở rộng sang lĩnh vực kinh doanh mới.

37. Product Life Cycle – Vòng đời sản phẩm

Vòng đời sản phẩm giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược theo từng giai đoạn.
Vòng đời sản phẩm giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược theo từng giai đoạn.

Product Life Cycle là mô hình mô tả các giai đoạn một sản phẩm thường trải qua trên thị trường:

  • Introduction – Giới thiệu: Sản phẩm mới ra mắt, doanh số còn thấp.
  • Growth – Tăng trưởng: Nhu cầu tăng nhanh, thị trường bắt đầu mở rộng.
  • Maturity – Trưởng thành: Tốc độ tăng trưởng chậm lại, cạnh tranh cao.
  • Decline – Suy thoái: Nhu cầu và doanh số giảm.

Doanh nghiệp cần điều chỉnh chiến lược sản phẩm, giá, phân phối và truyền thông theo từng giai đoạn.

38. Portfolio – Danh mục sản phẩm

Portfolio là tập hợp các sản phẩm, dòng sản phẩm hoặc thương hiệu mà một doanh nghiệp đang sở hữu và quản lý.

Quản trị Portfolio giúp doanh nghiệp xác định sản phẩm nào nên tiếp tục đầu tư, duy trì, cải tiến hoặc loại bỏ.

39. Benchmarking

Benchmarking là quá trình so sánh sản phẩm, quy trình hoặc hiệu suất của doanh nghiệp với đối thủ hoặc một chuẩn tốt trên thị trường nhằm tìm ra khoảng cách cần cải thiện.

Benchmarking không đồng nghĩa với sao chép đối thủ. Mục tiêu là hiểu thị trường đang làm tốt ở đâu và doanh nghiệp có thể cải tiến điều gì.

Nắm chắc 39 thuật ngữ nền tảng trên sẽ giúp Newbie dễ dàng đọc hiểu brief, kế hoạch và tài liệu chuyên môn trước khi chuyển sang những nhóm thuật ngữ sâu hơn về nghiên cứu khách hàng, Branding, Content và Digital Marketing.

2. Thuật ngữ Marketing theo từng nhóm chuyên môn 

Sau khi nắm được nhóm khái niệm nền tảng, Newbie có thể đi sâu vào các thuật ngữ thường xuất hiện trong từng mảng công việc cụ thể như nghiên cứu thị trường, Branding, Content, Digital Marketing và đo lường hiệu quả.

2.1. Thuật ngữ nghiên cứu thị trường và khách hàng 

Nhóm thuật ngữ này liên quan đến quá trình thu thập dữ liệu, phân tích thị trường và tìm hiểu khách hàng. Đây là nền tảng giúp Marketer hạn chế đưa ra quyết định chỉ dựa trên cảm tính.

40. Market Research – Nghiên cứu thị trường

Nghiên cứu thị trường giúp doanh nghiệp hiểu khách hàng, đối thủ và cơ hội tăng trưởng.
Nghiên cứu thị trường giúp doanh nghiệp hiểu khách hàng, đối thủ và cơ hội tăng trưởng.

Market Research là quá trình thu thập và phân tích thông tin về thị trường, khách hàng, đối thủ và các yếu tố có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.

Nghiên cứu thị trường thường giúp doanh nghiệp trả lời:

  • Khách hàng là ai?
  • Họ đang cần gì?
  • Thị trường lớn đến đâu?
  • Đối thủ đang làm gì?
  • Cơ hội và rủi ro nằm ở đâu?

41. Primary Research – Nghiên cứu sơ cấp

Primary Research là hình thức doanh nghiệp tự thu thập dữ liệu mới trực tiếp từ đối tượng nghiên cứu.

Các phương pháp phổ biến gồm:

  • Khảo sát.
  • Phỏng vấn.
  • Focus Group.
  • Quan sát.
  • Thử nghiệm.

Ưu điểm là dữ liệu sát với vấn đề doanh nghiệp đang nghiên cứu, nhưng thường tốn nhiều thời gian và nguồn lực hơn.

42. Secondary Research – Nghiên cứu thứ cấp

Secondary Research sử dụng những dữ liệu đã được thu thập trước đó từ các nguồn như:

  • Báo cáo ngành.
  • Dữ liệu thống kê.
  • Nghiên cứu học thuật.
  • Báo cáo doanh nghiệp.
  • Nguồn dữ liệu công khai.

Newbie có thể hiểu đơn giản: Primary Research = tự đi lấy dữ liệu mới; Secondary Research = khai thác dữ liệu đã có.

43. Qualitative Research – Nghiên cứu định tính

Nghiên cứu định tính giúp khám phá sâu động cơ, cảm xúc và hành vi khách hàng.
Nghiên cứu định tính giúp khám phá sâu động cơ, cảm xúc và hành vi khách hàng.

Qualitative Research tập trung tìm hiểu sâu về suy nghĩ, động cơ, cảm xúc và lý do phía sau hành vi của khách hàng.

Các phương pháp thường dùng là phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm hoặc quan sát.

Ví dụ, nếu muốn biết “Vì sao sinh viên trì hoãn việc học IELTS dù biết chứng chỉ này quan trọng?”, nghiên cứu định tính sẽ phù hợp để khám phá nguyên nhân sâu hơn.

44. Quantitative Research – Nghiên cứu định lượng

Quantitative Research sử dụng dữ liệu dạng số để đo lường, so sánh và xác định xu hướng.

Ví dụ:

  • 65% khách hàng biết đến thương hiệu qua TikTok.
  • 40% người khảo sát ưu tiên giá khi lựa chọn sản phẩm.
  • Điểm hài lòng trung bình đạt 8/10.

Nghiên cứu định lượng thường sử dụng bảng hỏi với số lượng mẫu lớn hơn để trả lời những câu hỏi như bao nhiêu, tỷ lệ nào, mức độ ra sao.

45. Survey – Khảo sát

Survey là phương pháp thu thập thông tin từ một nhóm người thông qua hệ thống câu hỏi được thiết kế trước.

Khảo sát có thể thực hiện qua:

  • Form Online.
  • Email.
  • Điện thoại.
  • Phỏng vấn trực tiếp.

Một khảo sát tốt cần có mục tiêu rõ ràng, câu hỏi dễ hiểu và tránh dẫn dắt người trả lời.

46. Interview – Phỏng vấn nghiên cứu

Interview là phương pháp trao đổi trực tiếp với khách hàng hoặc đối tượng nghiên cứu để khai thác sâu suy nghĩ, trải nghiệm và động cơ của họ.

Trong Marketing, phỏng vấn thường được dùng khi doanh nghiệp muốn tìm hiểu:

  • Lý do khách hàng mua hoặc không mua.
  • Khó khăn trong quá trình sử dụng.
  • Cách khách hàng ra quyết định.
  • Những nhu cầu chưa được đáp ứng.

47. Focus Group – Thảo luận nhóm tập trung

Focus Group giúp khám phá quan điểm, phản ứng và tương tác của nhóm khách hàng.
Focus Group giúp khám phá quan điểm, phản ứng và tương tác của nhóm khách hàng.

Focus Group là phương pháp nghiên cứu định tính trong đó một nhóm nhỏ người tham gia cùng thảo luận về sản phẩm, thương hiệu hoặc một chủ đề dưới sự điều phối của người nghiên cứu.

Phương pháp này giúp Marketer quan sát phản ứng, quan điểm và sự tương tác giữa nhiều người, nhưng kết quả không nên được xem là đại diện cho toàn bộ thị trường.

48. Observation Research – Nghiên cứu quan sát

Observation Research là phương pháp quan sát cách khách hàng thực sự hành động trong môi trường thực tế thay vì chỉ hỏi họ nghĩ hoặc nhớ rằng mình đã làm gì.

Ví dụ, một siêu thị có thể quan sát tuyến đường khách di chuyển, khu vực họ dừng lâu hoặc sản phẩm thường được cầm lên nhưng không mua.

49. Sample – Mẫu nghiên cứu

Sample là nhóm đối tượng được lựa chọn để tham gia nghiên cứu, đại diện cho một tập hợp lớn hơn mà doanh nghiệp muốn tìm hiểu.

Ví dụ, doanh nghiệp muốn nghiên cứu 100.000 khách hàng nhưng chỉ khảo sát 1.000 người. 1.000 người này chính là Sample.

Chất lượng mẫu ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ đáng tin cậy của kết quả nghiên cứu.

50. Population – Tổng thể nghiên cứu

Population là toàn bộ nhóm đối tượng mà nghiên cứu muốn đưa ra kết luận.

Ví dụ, nếu doanh nghiệp muốn nghiên cứu hành vi mua mỹ phẩm của nữ giới từ 18–25 tuổi tại Hà Nội thì toàn bộ nhóm người đáp ứng tiêu chí này chính là Population.

Có thể hiểu:

Population = toàn bộ nhóm cần nghiên cứu → Sample = một phần được chọn để khảo sát.

51. Customer Persona – Chân dung khách hàng

Customer Persona giúp Marketing hiểu rõ khách hàng để xây dựng nội dung phù hợp.
Customer Persona giúp Marketing hiểu rõ khách hàng để xây dựng nội dung phù hợp.

Customer Persona là hồ sơ mô tả một hình mẫu khách hàng đại diện dựa trên dữ liệu và nghiên cứu thực tế.

Một Persona thường bao gồm:

  • Nhân khẩu học.
  • Công việc.
  • Mục tiêu.
  • Nhu cầu.
  • Pain Point.
  • Hành vi.
  • Kênh tiếp cận.
  • Yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua.

Persona giúp đội ngũ Marketing hình dung rõ mình đang nói chuyện với ai khi xây dựng nội dung hoặc chiến dịch.

52. Customer Behavior – Hành vi khách hàng

Customer Behavior mô tả cách khách hàng tìm kiếm thông tin, đánh giá lựa chọn, mua, sử dụng và phản ứng với sản phẩm hoặc thương hiệu.

Marketer thường nghiên cứu các hành vi như:

  • Khách tìm thông tin ở đâu?
  • Yếu tố nào tác động đến quyết định mua?
  • Họ mua vào thời điểm nào?
  • Vì sao họ quay lại hoặc rời bỏ thương hiệu?

53. Buying Behavior – Hành vi mua

Buying Behavior tập trung cụ thể vào cách khách hàng đưa ra quyết định mua hàng.

Quá trình này có thể chịu ảnh hưởng bởi:

  • Giá.
  • Thương hiệu.
  • Review.
  • Khuyến mãi.
  • Người ảnh hưởng.
  • Trải nghiệm trước đó.
  • Mức độ cấp thiết của nhu cầu.

Customer Behavior có phạm vi rộng hơn, còn Buying Behavior tập trung chủ yếu vào quá trình dẫn đến quyết định mua.

54. Customer Experience – CX – Trải nghiệm khách hàng

Customer Experience là tổng thể cảm nhận của khách hàng hình thành qua tất cả các lần tương tác với doanh nghiệp.

CX có thể chịu ảnh hưởng từ:

  • Quảng cáo.
  • Website.
  • Quy trình mua hàng.
  • Nhân viên tư vấn.
  • Chất lượng sản phẩm.
  • Giao hàng.
  • Chăm sóc sau mua.

Một trải nghiệm tốt cần được nhìn xuyên suốt hành trình, thay vì tối ưu riêng từng điểm chạm.

55. Customer Satisfaction – CSAT – Mức độ hài lòng khách hàng

CSAT đo mức độ hài lòng của khách hàng sau mỗi trải nghiệm.
CSAT đo mức độ hài lòng của khách hàng sau mỗi trải nghiệm.

Customer Satisfaction phản ánh mức độ khách hàng cảm thấy sản phẩm hoặc trải nghiệm đáp ứng kỳ vọng của họ đến đâu.

CSAT thường được đo bằng câu hỏi dạng:

“Bạn hài lòng với trải nghiệm này ở mức độ nào?”

Khách hàng sau đó lựa chọn một mức điểm theo thang đo được doanh nghiệp thiết lập.

56. NPS – Net Promoter Score

NPS là chỉ số thường được sử dụng để đánh giá mức độ khách hàng sẵn sàng giới thiệu thương hiệu, sản phẩm hoặc dịch vụ cho người khác.

Khách hàng thường trả lời câu hỏi trên thang điểm từ 0–10 và được chia thành 3 nhóm:

  • Promoters (9–10): Có khả năng giới thiệu thương hiệu cao.
  • Passives (7–8): Tương đối hài lòng nhưng chưa thực sự trung thành.
  • Detractors (0–6): Có nguy cơ không hài lòng hoặc lan truyền trải nghiệm tiêu cực.

NPS giúp doanh nghiệp theo dõi xu hướng về mức độ yêu thích và khả năng giới thiệu thương hiệu, nhưng nên kết hợp với phản hồi định tính để hiểu vì sao khách hàng cho mức điểm đó.

Nhóm thuật ngữ nghiên cứu thị trường và khách hàng giúp Marketer chuyển từ việc “nghĩ rằng khách hàng muốn gì” sang tìm bằng chứng để hiểu khách hàng thực sự cần gì. Đây là dữ liệu đầu vào quan trọng trước khi xây dựng thương hiệu, nội dung hoặc chiến dịch Marketing.

Xem thêm: CÁCH VIẾT CV NHÂN VIÊN CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG THUYẾT PHỤC HR TỪ VÒNG LỌC 

2.2. Thuật ngữ Branding 

Branding là nhóm kiến thức tập trung vào cách doanh nghiệp xây dựng hình ảnh, nhận diện và vị trí của thương hiệu trong tâm trí khách hàng. Với Newbie, cần phân biệt rõ các khái niệm dễ nhầm như Brand Identity, Brand Image, Brand Awareness hay Brand Equity.

57. Branding – Xây dựng thương hiệu

Branding xây dựng nhận diện nhất quán, niềm tin và giá trị thương hiệu dài hạn.
Branding xây dựng nhận diện nhất quán, niềm tin và giá trị thương hiệu dài hạn.

Branding là quá trình xây dựng và quản trị cách thương hiệu được nhận diện, cảm nhận và ghi nhớ trên thị trường.

Branding có thể bao gồm:

  • Định vị thương hiệu.
  • Hệ thống nhận diện.
  • Thông điệp.
  • Tone of Voice.
  • Trải nghiệm khách hàng.
  • Cách thương hiệu xuất hiện nhất quán trên các điểm chạm.

Branding là một quá trình dài hạn, không đồng nghĩa với việc chỉ thiết kế logo hoặc chạy một chiến dịch quảng cáo.

58. Brand Identity – Nhận diện thương hiệu

Brand Identity là tập hợp những yếu tố mà doanh nghiệp chủ động xây dựng để thể hiện thương hiệu ra bên ngoài.

Các yếu tố thường gồm:

  • Tên thương hiệu.
  • Logo.
  • Màu sắc.
  • Typography.
  • Hình ảnh.
  • Slogan.
  • Phong cách thiết kế.
  • Tone of Voice.

Có thể hiểu đơn giản: Brand Identity là cách thương hiệu muốn thể hiện mình.

59. Brand Image – Hình ảnh thương hiệu

Brand Image là cách khách hàng thực tế nhìn nhận và cảm nhận về thương hiệu sau quá trình tiếp xúc.

Ví dụ, một doanh nghiệp muốn xây dựng Brand Identity theo hướng trẻ trung và sáng tạo, nhưng nếu trải nghiệm khách hàng phức tạp hoặc nội dung thiếu nhất quán thì Brand Image hình thành trong tâm trí khách hàng có thể hoàn toàn khác.

Điểm cần nhớ:

Brand Identity = doanh nghiệp muốn được nhìn nhận như thế nào.
Brand Image = khách hàng thực sự nhìn nhận thương hiệu như thế nào.

60. Brand Awareness – Nhận biết thương hiệu

Brand Awareness giúp thương hiệu được nhận biết, ghi nhớ và ưu tiên lựa chọn.
Brand Awareness giúp thương hiệu được nhận biết, ghi nhớ và ưu tiên lựa chọn.

Brand Awareness thể hiện mức độ khách hàng biết hoặc quen thuộc với một thương hiệu.

Mức nhận biết càng cao, thương hiệu càng có khả năng xuất hiện trong tập hợp lựa chọn của khách hàng khi họ phát sinh nhu cầu.

Brand Awareness thường liên quan đến hai khái niệm quan trọng là Brand RecognitionBrand Recall.

61. Brand Recognition – Khả năng nhận diện thương hiệu

Brand Recognition là khả năng khách hàng nhận ra thương hiệu khi được nhìn thấy các dấu hiệu như:

  • Logo.
  • Bao bì.
  • Màu sắc.
  • Slogan.
  • Hình ảnh.
  • Tên thương hiệu.

Ví dụ, khách hàng nhìn thấy một biểu tượng hoặc màu sắc đặc trưng và ngay lập tức nhận ra thương hiệu dù chưa nhìn thấy đầy đủ tên gọi.

62. Brand Recall – Khả năng nhớ đến thương hiệu

Brand Recall là khả năng khách hàng tự nhớ ra thương hiệu mà không cần được gợi ý trực tiếp.

Ví dụ, khi được hỏi “Bạn nghĩ đến thương hiệu nào khi nhắc tới điện thoại thông minh?”, những thương hiệu xuất hiện đầu tiên trong đầu khách hàng có Brand Recall cao.

Brand Recognition là nhìn thấy rồi nhận ra, còn Brand Recall là tự nhớ ra.

63. Top of Mind – Thương hiệu được nhớ đến đầu tiên

Top of Mind là thương hiệu đầu tiên xuất hiện trong tâm trí khách hàng khi nghĩ đến một ngành hàng hoặc nhu cầu cụ thể.

Ví dụ, nếu khi nhắc tới một danh mục sản phẩm, phần lớn khách hàng lập tức nghĩ tới cùng một thương hiệu, thương hiệu đó đang có lợi thế Top of Mind.

Đây thường được xem là mức độ mạnh của Brand Awareness.

64. Brand Positioning – Định vị thương hiệu

Brand Positioning là quá trình xác định vị trí mà thương hiệu muốn chiếm giữ trong tâm trí khách hàng so với đối thủ.

Một định vị tốt thường làm rõ:

  • Thương hiệu phục vụ ai?
  • Thuộc ngành hàng nào?
  • Mang lại giá trị gì?
  • Khác biệt với đối thủ ở đâu?
  • Khách hàng nên nhớ đến thương hiệu bằng đặc điểm nào?

Ví dụ, hai thương hiệu cùng bán cà phê nhưng một bên có thể định vị theo hướng cao cấp, còn bên kia tập trung vào sự tiện lợi và giá dễ tiếp cận.

65. Brand Personality – Tính cách thương hiệu

Brand Personality là tập hợp những đặc điểm tính cách con người được gán cho một thương hiệu.

Ví dụ, thương hiệu có thể được xây dựng với tính cách:

  • Trẻ trung.
  • Chuyên nghiệp.
  • Táo bạo.
  • Thân thiện.
  • Tinh tế.
  • Năng động.

Brand Personality giúp định hướng cách thương hiệu giao tiếp, thiết kế hình ảnh và phản ứng trong các tình huống khác nhau.

66. Brand Voice – Giọng nói thương hiệu

Brand Voice tạo phong cách giao tiếp nhất quán, giúp thương hiệu dễ ghi nhớ.
Brand Voice tạo phong cách giao tiếp nhất quán, giúp thương hiệu dễ ghi nhớ.

Brand Voice là phong cách giao tiếp nhất quán mà thương hiệu sử dụng trong nội dung và tương tác với khách hàng.

Ví dụ, Brand Voice có thể là:

  • Chuyên gia, rõ ràng.
  • Thân thiện, gần gũi.
  • Hài hước, trẻ trung.
  • Truyền cảm hứng.
  • Quyết đoán.

Brand Voice nên tương đối ổn định, trong khi sắc thái biểu đạt có thể thay đổi tùy từng ngữ cảnh.

67. Tone of Voice – Sắc thái giọng điệu

Tone of Voice là cách Brand Voice được điều chỉnh trong từng tình huống cụ thể.

Ví dụ, một thương hiệu có Brand Voice thân thiện nhưng:

  • Khi viết bài Social có thể dùng Tone vui vẻ.
  • Khi phản hồi khiếu nại cần dùng Tone bình tĩnh và đồng cảm.
  • Khi thông báo chính sách cần rõ ràng, nghiêm túc hơn.

Có thể hiểu: Brand Voice là tính cách giao tiếp tương đối ổn định, còn Tone of Voice thay đổi theo bối cảnh.

68. Brand Guideline – Bộ quy chuẩn thương hiệu

Brand Guideline là tài liệu hướng dẫn cách sử dụng các yếu tố thương hiệu để đảm bảo sự nhất quán.

Một Brand Guideline có thể quy định:

  • Cách sử dụng logo.
  • Màu sắc.
  • Font chữ.
  • Hình ảnh.
  • Icon.
  • Tone of Voice.
  • Cách trình bày thương hiệu trên các nền tảng.

Brand Guideline giúp nhiều phòng ban hoặc đối tác vẫn thể hiện thương hiệu theo cùng một chuẩn.

69. Brand Equity – Tài sản thương hiệu

Brand Equity tạo lợi thế cạnh tranh nhờ niềm tin, nhận biết và trải nghiệm tích cực.
Brand Equity tạo lợi thế cạnh tranh nhờ niềm tin, nhận biết và trải nghiệm tích cực.

Brand Equity là giá trị mà chính thương hiệu tạo thêm cho sản phẩm hoặc dịch vụ trong nhận thức của khách hàng.

Brand Equity mạnh có thể khiến khách hàng:

  • Tin tưởng thương hiệu hơn.
  • Dễ nhận biết hơn.
  • Ưu tiên lựa chọn hơn.
  • Sẵn sàng trả mức giá cao hơn trong một số trường hợp.
  • Có xu hướng quay lại hoặc giới thiệu.

Brand Equity được hình thành qua thời gian từ nhận biết, trải nghiệm, chất lượng cảm nhận và những liên tưởng tích cực với thương hiệu.

70. Brand Association – Liên tưởng thương hiệu

Brand Association là những hình ảnh, cảm xúc, đặc điểm hoặc ý tưởng mà khách hàng liên hệ với một thương hiệu.

Ví dụ, một thương hiệu có thể được liên tưởng với:

  • Sự đổi mới.
  • Giá rẻ.
  • Chất lượng cao.
  • Phong cách trẻ trung.
  • Sự an toàn.
  • Tính bền vững.

Những liên tưởng này góp phần hình thành Brand Image và Brand Equity.

71. Brand Loyalty – Lòng trung thành thương hiệu

Brand Loyalty thể hiện xu hướng khách hàng tiếp tục lựa chọn cùng một thương hiệu thay vì dễ dàng chuyển sang đối thủ.

Lòng trung thành có thể được hình thành từ:

  • Chất lượng ổn định.
  • Trải nghiệm tốt.
  • Niềm tin.
  • Sự quen thuộc.
  • Giá trị cảm xúc.
  • Chương trình chăm sóc khách hàng.

Brand Loyalty không nên chỉ được đánh giá dựa trên việc khách hàng mua lại, bởi đôi khi họ quay lại vì thiếu lựa chọn thay thế chứ chưa chắc thực sự yêu thích thương hiệu.

72. Rebranding – Tái định vị hoặc làm mới thương hiệu

Rebranding là quá trình thay đổi một phần hoặc toàn bộ cách thương hiệu được thể hiện và định vị.

Doanh nghiệp có thể thay đổi:

  • Tên.
  • Logo.
  • Hệ thống nhận diện.
  • Thông điệp.
  • Định vị.
  • Brand Personality.
  • Cách tiếp cận khách hàng.

Rebranding thường được cân nhắc khi thương hiệu muốn tiếp cận thị trường mới, thay đổi chiến lược, xử lý hình ảnh cũ hoặc thích nghi với sự thay đổi của khách hàng.

73. Employer Branding – Thương hiệu nhà tuyển dụng

Employer Branding giúp doanh nghiệp thu hút nhân tài và xây dựng trải nghiệm làm việc tích cực.
Employer Branding giúp doanh nghiệp thu hút nhân tài và xây dựng trải nghiệm làm việc tích cực.

Employer Branding là quá trình xây dựng hình ảnh doanh nghiệp như một nơi làm việc hấp dẫn trong mắt ứng viên và nhân viên.

Các yếu tố tác động đến Employer Branding có thể gồm:

  • Văn hóa doanh nghiệp.
  • Môi trường làm việc.
  • Chính sách đãi ngộ.
  • Cơ hội học tập.
  • Lộ trình phát triển.
  • Trải nghiệm ứng viên.
  • Trải nghiệm nhân viên.

Khác với Branding hướng đến khách hàng, Employer Branding tập trung chủ yếu vào thị trường nhân tài.

74. Personal Branding – Thương hiệu cá nhân

Personal Branding là quá trình một cá nhân xây dựng hình ảnh, chuyên môn và giá trị riêng trong nhận thức của người khác.

Thương hiệu cá nhân có thể được hình thành thông qua:

  • Năng lực chuyên môn.
  • Nội dung chia sẻ.
  • Phong cách giao tiếp.
  • Thành tích.
  • Mạng lưới quan hệ.
  • Mức độ nhất quán trong cách xuất hiện.

Với Marketer, Personal Branding có thể hỗ trợ xây dựng uy tín nghề nghiệp và mở rộng cơ hội phát triển trong ngành.

Nhóm thuật ngữ Branding trên chủ yếu xoay quanh 3 câu hỏi: thương hiệu muốn thể hiện mình như thế nào, khách hàng thực sự cảm nhận ra sao và làm cách nào để duy trì giá trị thương hiệu trong dài hạn. Nắm rõ sự khác biệt giữa các khái niệm này sẽ giúp Newbie tránh nhầm lẫn khi đọc Brand Plan, Creative Brief hoặc triển khai chiến dịch truyền thông.

2.3. Thuật ngữ Content Marketing 

Content Marketing tập trung vào việc xây dựng và phân phối nội dung có giá trị để thu hút, nuôi dưỡng và thúc đẩy khách hàng thực hiện hành động phù hợp. Với Newbie, nhóm thuật ngữ này xuất hiện rất thường xuyên khi làm Content Plan, viết bài SEO, Social Media, Landing Page hoặc phối hợp cùng Performance Marketing.

75. Content Marketing – Tiếp thị nội dung

Content Marketing là chiến lược sử dụng nội dung để thu hút, cung cấp giá trị và xây dựng mối quan hệ với khách hàng mục tiêu.

Nội dung có thể tồn tại dưới nhiều định dạng như:

  • Bài viết.
  • Video.
  • Podcast.
  • Ebook.
  • Infographic.
  • Social Post.
  • Email.
  • Case Study.

Mục tiêu của Content Marketing có thể là tăng nhận diện, tạo Lead, giáo dục thị trường, hỗ trợ bán hàng hoặc giữ chân khách hàng.

76. Content Strategy – Chiến lược nội dung

Content Strategy định hướng nội dung đúng khách hàng, mục tiêu, thông điệp và kênh.
Content Strategy định hướng nội dung đúng khách hàng, mục tiêu, thông điệp và kênh.

Content Strategy là định hướng tổng thể xác định doanh nghiệp sẽ tạo nội dung cho ai, nhằm mục tiêu gì, thông điệp nào cần truyền tải và nội dung được phân phối qua những kênh nào.

Một Content Strategy thường cần làm rõ:

  • Audience.
  • Mục tiêu.
  • Thông điệp.
  • Chủ đề nội dung.
  • Kênh phân phối.
  • Format.
  • KPI.
  • Quy trình sản xuất và quản trị nội dung.

Content Strategy có phạm vi dài hạn hơn Content Plan.

77. Content Plan – Kế hoạch nội dung

Content Plan là kế hoạch triển khai nội dung cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định.

Một Content Plan có thể bao gồm:

  • Chủ đề.
  • Format.
  • Kênh đăng.
  • Ngày xuất bản.
  • Người phụ trách.
  • CTA.
  • Mục tiêu từng nội dung.

Có thể hiểu đơn giản:

Content Strategy = định hướng dài hạn.
Content Plan = kế hoạch triển khai cụ thể.

78. Content Pillar – Trụ cột nội dung

Content Pillar là những nhóm chủ đề lớn mà thương hiệu lựa chọn để phát triển nội dung lâu dài.

Ví dụ, một thương hiệu giáo dục có thể xây dựng các Content Pillar như:

  • Kiến thức chuyên môn.
  • Kinh nghiệm học tập.
  • Câu chuyện học viên.
  • Giảng viên.
  • Cơ hội nghề nghiệp.

Từ mỗi Pillar, doanh nghiệp có thể phát triển thành nhiều nội dung nhỏ hơn trên website, Social Media hoặc các kênh khác.

79. Content Angle – Góc triển khai nội dung

Content Angle là cách tiếp cận cụ thể được lựa chọn để khai thác một chủ đề.

Ví dụ, cùng chủ đề “học tiếng Anh”, có thể triển khai theo nhiều Angle:

  • Sai lầm thường gặp.
  • Hướng dẫn từng bước.
  • Case Study.
  • So sánh.
  • Góc nhìn chuyên gia.
  • Checklist.
  • Câu chuyện thực tế.

Content Angle giúp một chủ đề quen thuộc trở nên phù hợp hơn với từng nhóm khách hàng và mục tiêu truyền thông.

80. Content Brief – Bản định hướng nội dung

Content Brief giúp đội ngũ sản xuất nội dung bám đúng mục tiêu và định hướng.
Content Brief giúp đội ngũ sản xuất nội dung bám đúng mục tiêu và định hướng.

Content Brief là tài liệu cung cấp những yêu cầu cần thiết để người viết hoặc đội ngũ sản xuất nội dung hiểu rõ phải làm nội dung gì và làm theo hướng nào.

Một Content Brief thường gồm:

  • Mục tiêu.
  • Audience.
  • Search Intent.
  • Keyword.
  • Outline.
  • Thông điệp.
  • Tone of Voice.
  • Internal Link.
  • CTA.
  • Nguồn tham khảo.
  • Yêu cầu hình ảnh.

Brief càng rõ thì khả năng nội dung đi đúng mục tiêu càng cao.

81. Copywriting

Copywriting là hoạt động viết nội dung nhằm thuyết phục người đọc thực hiện một hành động cụ thể, chẳng hạn mua hàng, đăng ký, để lại thông tin hoặc nhấp vào CTA.

Copywriting thường xuất hiện trong:

  • Quảng cáo.
  • Landing Page.
  • Email bán hàng.
  • Website.
  • Banner.
  • Slogan.
  • CTA.

Khác với Content Writing thường thiên về cung cấp thông tin và xây dựng giá trị lâu dài, Copywriting tập trung mạnh hơn vào thuyết phục và chuyển đổi.

82. Content Writing

Content Writing là hoạt động viết nội dung nhằm cung cấp thông tin, giáo dục, giải đáp nhu cầu hoặc xây dựng mối quan hệ với người đọc.

Các dạng phổ biến gồm:

  • Blog.
  • Bài SEO.
  • Ebook.
  • Case Study.
  • Newsletter.
  • Nội dung hướng dẫn.

Content Writing và Copywriting có thể hỗ trợ nhau trong cùng một chiến dịch.

83. Storytelling – Kể chuyện trong Marketing

Storytelling giúp thông điệp dễ ghi nhớ và tạo kết nối cảm xúc với khách hàng.
Storytelling giúp thông điệp dễ ghi nhớ và tạo kết nối cảm xúc với khách hàng.

Storytelling là kỹ thuật truyền tải thông điệp thông qua câu chuyện có nhân vật, bối cảnh, vấn đề và diễn biến thay vì chỉ trình bày thông tin trực tiếp.

Một cấu trúc Storytelling đơn giản có thể là:

  • Nhân vật gặp vấn đề.
  • Xuất hiện xung đột hoặc khó khăn.
  • Nhân vật tìm giải pháp.
  • Kết quả thay đổi sau khi hành động.

Storytelling thường giúp nội dung dễ ghi nhớ và tạo kết nối cảm xúc hơn.

84. Hook – Điểm thu hút ban đầu

Hook là yếu tố dùng để thu hút sự chú ý của người đọc hoặc người xem ngay từ những giây đầu tiên.

Hook có thể là:

  • Một câu hỏi.
  • Một con số đáng chú ý.
  • Một vấn đề quen thuộc.
  • Một tuyên bố gây tò mò.
  • Một hình ảnh bất ngờ.
  • Một kết quả cụ thể.

Trong video ngắn và Social Media, Hook thường có vai trò quan trọng vì người dùng có thể lướt qua nội dung rất nhanh.

85. Headline – Tiêu đề

Headline là phần tiêu đề chính giúp người đọc hiểu nhanh nội dung nói về điều gì và quyết định có tiếp tục xem hay không.

Một Headline tốt thường cần:

  • Rõ chủ đề.
  • Phù hợp Search Intent hoặc nhu cầu người đọc.
  • Thể hiện lợi ích cụ thể.
  • Tránh giật tít quá mức so với nội dung thực tế.

Headline có thể xuất hiện ở bài Blog, quảng cáo, Landing Page, Email hay Social Post.

86. CTA – Call to Action

CTA định hướng khách hàng thực hiện hành động phù hợp theo từng giai đoạn.
CTA định hướng khách hàng thực hiện hành động phù hợp theo từng giai đoạn.

CTA là lời kêu gọi người dùng thực hiện một hành động cụ thể sau khi tiếp nhận nội dung.

Ví dụ:

  • Xem thêm.
  • Đăng ký ngay.
  • Tải tài liệu.
  • Nhận tư vấn.
  • Mua ngay.
  • Ứng tuyển.
  • Theo dõi trang.

CTA cần phù hợp với giai đoạn hành trình khách hàng, thay vì nội dung nào cũng yêu cầu người dùng mua hàng ngay lập tức.

87. Evergreen Content – Nội dung bền vững

Evergreen Content là nội dung vẫn giữ giá trị trong thời gian dài và không phụ thuộc quá nhiều vào tin tức hoặc xu hướng ngắn hạn.

Ví dụ:

  • Hướng dẫn.
  • Khái niệm chuyên ngành.
  • Checklist.
  • FAQ.
  • Kiến thức nền tảng.

Nội dung Evergreen có thể tiếp tục tạo Traffic sau nhiều tháng hoặc nhiều năm nếu được cập nhật khi cần.

88. UGC – User-Generated Content

UGC là viết tắt của User-Generated Content, tức nội dung do chính người dùng hoặc khách hàng tạo ra liên quan đến thương hiệu.

UGC có thể gồm:

  • Review.
  • Video trải nghiệm.
  • Hình ảnh sản phẩm.
  • Bài đăng.
  • Bình luận.
  • Unboxing.
  • Testimonial.

UGC thường tạo cảm giác chân thực vì nội dung xuất phát từ người dùng thay vì hoàn toàn do thương hiệu sản xuất.

89. Viral Content – Nội dung lan truyền

Viral Content là nội dung được chia sẻ và lan truyền nhanh giữa người dùng trên các nền tảng.

Khả năng Viral có thể đến từ:

  • Cảm xúc mạnh.
  • Tính hài hước.
  • Sự bất ngờ.
  • Tính hữu ích.
  • Chủ đề đúng thời điểm.
  • Khả năng khiến người dùng muốn chia sẻ.

Tuy nhiên, Viral không đồng nghĩa với hiệu quả Marketing. Một nội dung có lượng chia sẻ lớn nhưng không liên quan đến thương hiệu hoặc khách hàng mục tiêu vẫn có thể tạo ít giá trị kinh doanh.

90. Content Repurposing – Tái sử dụng nội dung

Content Repurposing là quá trình biến một nội dung gốc thành nhiều định dạng hoặc phiên bản khác nhau để sử dụng trên nhiều kênh.

Ví dụ, một Webinar có thể được chuyển thành:

  • Bài Blog.
  • Video ngắn.
  • Carousel.
  • Infographic.
  • Email.
  • Quote.
  • Podcast.

Repurposing giúp kéo dài vòng đời nội dung và tối ưu nguồn lực sản xuất.

91. Editorial Calendar – Lịch biên tập nội dung

Editorial Calendar giúp đội Content duy trì lịch đăng đều và quản lý tiến độ hiệu quả.
Editorial Calendar giúp đội Content duy trì lịch đăng đều và quản lý tiến độ hiệu quả.

Editorial Calendar là lịch quản lý kế hoạch sản xuất và xuất bản nội dung theo thời gian.

Một Editorial Calendar thường thể hiện:

  • Ngày đăng.
  • Chủ đề.
  • Kênh.
  • Format.
  • Người phụ trách.
  • Trạng thái.
  • Deadline.

Công cụ này giúp đội Content duy trì tần suất xuất bản và hạn chế tình trạng triển khai nội dung rời rạc.

92. Content Distribution – Phân phối nội dung

Content Distribution là quá trình đưa nội dung đến đúng đối tượng thông qua các kênh phù hợp.

Có thể chia thành 3 nhóm phổ biến:

  • Owned Media: Kênh doanh nghiệp sở hữu như website, email, fanpage.
  • Paid Media: Kênh trả phí như quảng cáo Google, Meta, TikTok.
  • Earned Media: Lượt đề cập, chia sẻ hoặc truyền thông mà thương hiệu nhận được từ bên thứ ba.

Một nội dung tốt nhưng không có chiến lược phân phối phù hợp vẫn có thể không tiếp cận được đủ khách hàng mục tiêu.

Nhóm thuật ngữ Content Marketing này giúp Newbie hiểu quy trình từ xây dựng chiến lược → lập kế hoạch → sản xuất → phân phối → thúc đẩy hành động. Khi làm việc thực tế, các thuật ngữ như Content Pillar, Angle, Brief, Hook và CTA thường xuất hiện cùng nhau trong quá trình triển khai một nội dung cụ thể.

Xem thêm: KHÁM PHÁ 5+ MẪU CV CONTENT MARKETING ẤN TƯỢNG THU HÚT NHÀ TUYỂN DỤNG 

2.4. Thuật ngữ Digital Marketing 

Digital Marketing bao gồm các hoạt động tiếp thị được triển khai trên nền tảng số như công cụ tìm kiếm, website, mạng xã hội, email và quảng cáo trực tuyến. Với Newbie, nhóm thuật ngữ này xuất hiện rất thường xuyên khi đọc báo cáo, chạy chiến dịch hoặc phối hợp giữa Content, Performance và Sales.

2.4.1.  Thuật ngữ SEO và Search Marketing

93. SEO – Search Engine Optimization
SEO giúp website tăng khả năng hiển thị tự nhiên và tiếp cận khách hàng hiệu quả.
SEO giúp website tăng khả năng hiển thị tự nhiên và tiếp cận khách hàng hiệu quả.

SEO là quá trình tối ưu website và nội dung nhằm cải thiện khả năng xuất hiện trên kết quả tìm kiếm tự nhiên của Google và các công cụ tìm kiếm khác.

SEO thường gồm 3 nhóm chính:

  • On-page SEO: Tối ưu nội dung và các yếu tố trên trang.
  • Off-page SEO: Xây dựng tín hiệu bên ngoài website, đặc biệt là backlink.
  • Technical SEO: Tối ưu các yếu tố kỹ thuật giúp công cụ tìm kiếm thu thập và hiểu website tốt hơn.
94. SEM – Search Engine Marketing

SEM là hoạt động Marketing trên công cụ tìm kiếm. Trong thực tế, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các hoạt động quảng cáo trả phí trên trang kết quả tìm kiếm.

Có thể hiểu đơn giản:

SEO = tăng hiện diện tự nhiên.
SEM/Paid Search = trả phí để xuất hiện trên kết quả tìm kiếm.

95. SERP – Search Engine Results Page

SERP là trang kết quả mà công cụ tìm kiếm hiển thị sau khi người dùng nhập một truy vấn.

SERP có thể bao gồm:

  • Kết quả Organic.
  • Quảng cáo.
  • Featured Snippet.
  • Local Pack.
  • Video.
  • Hình ảnh.
  • People Also Ask.

Hiểu cấu trúc SERP giúp Marketer biết mình đang cạnh tranh với những loại nội dung nào.

96. Keyword – Từ khóa

Keyword là từ hoặc cụm từ người dùng nhập vào công cụ tìm kiếm để tìm thông tin.

Ví dụ:

  • “Digital Marketing là gì”
  • “Khóa học IELTS”
  • “Cách viết CV”

Keyword là dữ liệu đầu vào quan trọng khi xây dựng chiến lược SEO và Search Ads.

97. Search Intent – Ý định tìm kiếm

Search Intent là mục đích thực sự phía sau một truy vấn tìm kiếm.

Các nhóm phổ biến gồm:

  • Informational: Tìm thông tin.
  • Navigational: Tìm một website hoặc thương hiệu cụ thể.
  • Commercial: Tìm hiểu, so sánh trước khi mua.
  • Transactional: Có xu hướng thực hiện hành động hoặc mua hàng.

Một nội dung có thể tối ưu từ khóa tốt nhưng vẫn khó đạt hiệu quả nếu không đúng Search Intent.

98. Keyword Research – Nghiên cứu từ khóa
v
Keyword Research giúp chọn từ khóa phù hợp nhu cầu tìm kiếm và mục tiêu kinh doanh. 

Keyword Research là quá trình tìm, phân tích và lựa chọn từ khóa phù hợp với nhu cầu người dùng và mục tiêu kinh doanh.

Thông thường, Marketer sẽ xem xét:

  • Search Volume.
  • Search Intent.
  • Mức độ cạnh tranh.
  • Khả năng chuyển đổi.
  • Mức độ liên quan đến sản phẩm.
99. Long-tail Keyword – Từ khóa dài

Long-tail Keyword là những từ khóa dài và cụ thể hơn, thường phản ánh nhu cầu rõ ràng hơn của người tìm kiếm.

Ví dụ:

  • Từ khóa rộng: “IELTS”
  • Long-tail Keyword: “cách học IELTS Writing cho người mới bắt đầu”

Long-tail Keyword thường có lượng tìm kiếm thấp hơn nhưng có thể mang Search Intent rõ hơn.

100. Search Volume – Lượng tìm kiếm

Search Volume là số lượt tìm kiếm ước tính của một từ khóa trong một khoảng thời gian nhất định, thường được tính theo tháng.

Search Volume cao không đồng nghĩa từ khóa luôn có giá trị cao. Marketer còn cần xem mức độ liên quan và khả năng chuyển đổi.

101. Organic Traffic – Lưu lượng truy cập tự nhiên
Organic Traffic giúp website thu hút lượt truy cập tự nhiên, chất lượng và bền vững.
Organic Traffic giúp website thu hút lượt truy cập tự nhiên, chất lượng và bền vững.

Organic Traffic là lượng người dùng truy cập website thông qua kết quả tìm kiếm tự nhiên, không phải từ quảng cáo trả phí.

SEO thường hướng đến việc tăng lượng Organic Traffic có chất lượng và phù hợp với mục tiêu kinh doanh.

102. On-page SEO

On-page SEO là quá trình tối ưu các yếu tố ngay trên trang như:

  • Nội dung.
  • Heading.
  • Title.
  • Meta Description.
  • Internal Link.
  • Hình ảnh.
  • URL.
  • Search Intent.

Mục tiêu là giúp cả người dùng và công cụ tìm kiếm hiểu rõ nội dung trang.

103. Off-page SEO

Off-page SEO là các hoạt động bên ngoài website nhằm tăng độ uy tín và khả năng cạnh tranh trên công cụ tìm kiếm.

Một yếu tố thường gặp là Backlink từ các website khác trỏ về trang của doanh nghiệp.

104. Technical SEO

Technical SEO tập trung tối ưu những yếu tố kỹ thuật ảnh hưởng đến khả năng crawl, index và trải nghiệm website.

Ví dụ:

  • Tốc độ tải trang.
  • Mobile Friendly.
  • Sitemap.
  • Robots.txt.
  • Structured Data.
  • Redirect.
  • Canonical.
105. Backlink
Backlink và Internal Link giúp tăng uy tín, kết nối nội dung và hỗ trợ SEO.
Backlink và Internal Link giúp tăng uy tín, kết nối nội dung và hỗ trợ SEO.

Backlink là liên kết từ một website khác trỏ về website của bạn.

Backlink có thể giúp công cụ tìm kiếm nhận biết mức độ uy tín của một trang, nhưng chất lượng và mức độ liên quan của liên kết quan trọng hơn việc chỉ tăng số lượng.

106. Internal Link – Liên kết nội bộ

Internal Link là liên kết từ một trang đến một trang khác trong cùng website.

Internal Link giúp:

  • Người đọc khám phá nội dung liên quan.
  • Phân phối sức mạnh giữa các trang.
  • Giúp công cụ tìm kiếm hiểu cấu trúc website.
107. Anchor Text

Anchor Text là phần văn bản có thể nhấp vào của một liên kết.

Ví dụ, trong câu “Xem thêm về Content Marketing”, cụm “Content Marketing” có thể là Anchor Text.

Anchor Text nên tự nhiên và phản ánh đúng nội dung trang đích.

108. Meta Title

Meta Title là tiêu đề của một trang thường được hiển thị trên kết quả tìm kiếm.

Một Meta Title tốt cần:

  • Nêu rõ chủ đề.
  • Có từ khóa phù hợp.
  • Hấp dẫn nhưng không clickbait.
  • Khớp với nội dung thực tế.
109. Meta Description

Meta Description là đoạn mô tả ngắn về nội dung trang, thường có thể xuất hiện dưới Meta Title trên SERP.

Meta Description không trực tiếp quyết định thứ hạng nhưng có thể ảnh hưởng đến khả năng người dùng nhấp vào kết quả.

Cơ hội liên quan: XEM CÁC VỊ TRÍ MARKETING ĐANG TUYỂN TẠI HBR HOLDINGS 

2.4.2. Thuật ngữ quảng cáo Paid Media 

110. Paid Media
Paid Media giúp doanh nghiệp mở rộng tiếp cận khách hàng qua các kênh quảng cáo trả phí.
Paid Media giúp doanh nghiệp mở rộng tiếp cận khách hàng qua các kênh quảng cáo trả phí.

Paid Media là những kênh truyền thông mà doanh nghiệp phải trả tiền để phân phối nội dung hoặc quảng cáo đến khách hàng.

Ví dụ:

  • Google Ads.
  • Meta Ads.
  • TikTok Ads.
  • Display Ads.
  • Sponsored Content.
111. PPC – Pay Per Click

PPC là mô hình quảng cáo trong đó nhà quảng cáo trả phí khi người dùng nhấp vào quảng cáo.

Google Search Ads là một ví dụ phổ biến của PPC.

112. CPC – Cost Per Click

CPC là chi phí trung bình doanh nghiệp trả cho mỗi lượt nhấp vào quảng cáo.

CPC thường được tính:

Tổng chi phí quảng cáo / Tổng số Click

CPC thấp chưa chắc chiến dịch hiệu quả nếu những lượt Click không tạo ra chuyển đổi.

113. CPM – Cost Per Mille

CPM là chi phí cho mỗi 1.000 lượt hiển thị quảng cáo.

CPM thường được sử dụng khi mục tiêu của chiến dịch thiên về:

  • Brand Awareness.
  • Reach.
  • Impression.
114. CPA – Cost Per Action/Acquisition

CPA là chi phí trung bình để tạo ra một hành động hoặc một khách hàng mới, tùy cách doanh nghiệp định nghĩa.

Ví dụ hành động có thể là:

  • Đăng ký.
  • Mua hàng.
  • Điền Form.
  • Tải ứng dụng.
115. CPL – Cost Per Lead

CPL là chi phí trung bình doanh nghiệp phải bỏ ra để tạo được một Lead.

CPL thường được dùng trong những chiến dịch thu thập thông tin khách hàng tiềm năng.

116. CPV – Cost Per View
CPV giúp đo chi phí cho từng lượt xem trong chiến dịch quảng cáo video.
CPV giúp đo chi phí cho từng lượt xem trong chiến dịch quảng cáo video.

CPV là chi phí cho mỗi lượt xem video, thường xuất hiện trong các chiến dịch Video Advertising.

Cách một nền tảng tính “View” có thể khác nhau, vì vậy cần xem định nghĩa cụ thể trước khi so sánh.

117. Impression – Lượt hiển thị

Impression là số lần nội dung hoặc quảng cáo được hiển thị.

Một người có thể tạo ra nhiều Impression nếu nhìn thấy quảng cáo nhiều lần.

118. Reach – Phạm vi tiếp cận

Reach là số người dùng riêng biệt đã được tiếp cận bởi nội dung hoặc quảng cáo.

Khác biệt cơ bản:

Reach = bao nhiêu người.
Impression = nội dung được hiển thị bao nhiêu lần.

119. Frequency – Tần suất

Frequency cho biết trung bình một người đã nhìn thấy quảng cáo bao nhiêu lần.

Frequency quá thấp có thể khiến khách hàng chưa ghi nhớ, còn quá cao có thể gây cảm giác lặp lại hoặc nhàm chán.

120. CTR – Click-through Rate

CTR là tỷ lệ người nhìn thấy quảng cáo hoặc liên kết và thực hiện Click.

CTR thường được tính:

Số Click / Số Impression × 100%

CTR giúp đánh giá mức độ hấp dẫn của Creative, Headline và thông điệp.

121. Conversion

Conversion là hành động mục tiêu mà doanh nghiệp muốn người dùng thực hiện.

Ví dụ:

  • Mua hàng.
  • Đăng ký tư vấn.
  • Điền Form.
  • Tải tài liệu.
  • Tải ứng dụng.
122. Conversion Rate – Tỷ lệ chuyển đổi

Conversion Rate là tỷ lệ người thực hiện hành động mục tiêu trên tổng số người thuộc nhóm được đo.

Ví dụ, 100 người truy cập Landing Page và có 10 người điền Form thì Conversion Rate là 10%.

123. A/B Testing
A/B Testing giúp so sánh các phiên bản và xác định yếu tố mang lại hiệu quả tốt hơn.
A/B Testing giúp so sánh các phiên bản và xác định yếu tố mang lại hiệu quả tốt hơn.

A/B Testing là phương pháp thử nghiệm hai phiên bản khác nhau để xem phiên bản nào tạo ra kết quả tốt hơn.

Có thể kiểm thử:

  • Headline.
  • Creative.
  • CTA.
  • Landing Page.
  • Email Subject.
  • Offer.

Mỗi lần test nên hạn chế thay đổi quá nhiều yếu tố cùng lúc để dễ xác định nguyên nhân tạo ra khác biệt.

124. Retargeting

Retargeting là hình thức quảng cáo lại đến những người đã từng tương tác với website, ứng dụng hoặc nội dung của thương hiệu.

Ví dụ, khách đã xem một sản phẩm nhưng chưa mua có thể tiếp tục nhìn thấy quảng cáo về chính sản phẩm đó.

125. Remarketing

Remarketing cũng hướng đến việc tiếp cận lại người dùng đã có tương tác trước đó.

Trong thực tế, Remarketing và Retargeting thường được dùng gần nghĩa nhau, dù một số tài liệu phân biệt Retargeting thiên về quảng cáo trả phí còn Remarketing có thể bao gồm Email và CRM.

2.4.3. Thuật ngữ Social Media Marketing  

126. Social Media Marketing – Tiếp thị mạng xã hội
v
Social Media Marketing giúp thương hiệu kết nối, tương tác và thúc đẩy chuyển đổi. 

Social Media Marketing là hoạt động sử dụng các nền tảng mạng xã hội để xây dựng thương hiệu, phân phối nội dung, tương tác và tạo chuyển đổi.

Các nền tảng phổ biến gồm:

  • Facebook.
  • TikTok.
  • Instagram.
  • YouTube.
  • LinkedIn.
127. Engagement – Tương tác

Engagement là những hành động người dùng thực hiện với nội dung như:

  • Like.
  • Comment.
  • Share.
  • Save.
  • Click.

Engagement giúp phản ánh mức độ người dùng thực sự phản ứng với nội dung thay vì chỉ nhìn thấy.

128. Engagement Rate – Tỷ lệ tương tác

Engagement Rate là tỷ lệ tương tác của người dùng so với một mẫu số như Reach, Impression hoặc Followers.

Do mỗi nền tảng có thể sử dụng cách tính khác nhau, Marketer cần xác định rõ công thức trước khi so sánh kết quả.

129. Organic Reach – Tiếp cận tự nhiên

Organic Reach là số người nhìn thấy nội dung mà thương hiệu không phải trả tiền quảng cáo để phân phối.

Organic Reach phụ thuộc vào:

  • Chất lượng nội dung.
  • Mức độ tương tác.
  • Thuật toán nền tảng.
  • Thời điểm đăng.
  • Mức độ phù hợp với người dùng.
130. Social Listening

Social Listening là quá trình theo dõi và phân tích các cuộc trò chuyện trên mạng xã hội liên quan đến:

  • Thương hiệu.
  • Sản phẩm.
  • Đối thủ.
  • Ngành hàng.
  • Chủ đề thị trường.

Social Listening giúp doanh nghiệp phát hiện xu hướng, phản hồi khách hàng và rủi ro truyền thông.

131. Community Management – Quản trị cộng đồng

Community Management là hoạt động xây dựng, duy trì và tương tác với cộng đồng của thương hiệu.

Công việc có thể gồm:

  • Phản hồi bình luận.
  • Trả lời tin nhắn.
  • Quản lý Group.
  • Xử lý phản hồi.
  • Tạo hoạt động gắn kết thành viên.
132. Influencer Marketing
Influencer Marketing giúp thương hiệu kết nối đúng cộng đồng và tăng sức ảnh hưởng.
Influencer Marketing giúp thương hiệu kết nối đúng cộng đồng và tăng sức ảnh hưởng.

Influencer Marketing là hình thức hợp tác với những cá nhân có ảnh hưởng để truyền tải thông điệp đến cộng đồng của họ.

Hiệu quả phụ thuộc vào mức độ phù hợp giữa:

  • Influencer.
  • Audience.
  • Sản phẩm.
  • Thông điệp.
  • Mục tiêu chiến dịch.
133. KOL – Key Opinion Leader

KOL là người có chuyên môn, uy tín hoặc ảnh hưởng rõ rệt trong một lĩnh vực cụ thể.

Ví dụ:

  • Bác sĩ.
  • Chuyên gia tài chính.
  • Giảng viên.
  • Chuyên gia công nghệ.

KOL thường được lựa chọn khi thương hiệu muốn tăng độ tin cậy chuyên môn.

134. KOC – Key Opinion Consumer

KOC là người tiêu dùng có khả năng tạo ảnh hưởng đến quyết định mua của cộng đồng thông qua việc review hoặc chia sẻ trải nghiệm sản phẩm.

KOC thường tập trung mạnh vào góc nhìn người dùng thực tế.

135. Hashtag
Hashtag giúp phân loại nội dung, theo dõi chiến dịch và mở rộng khả năng khám phá.
Hashtag giúp phân loại nội dung, theo dõi chiến dịch và mở rộng khả năng khám phá.

Hashtag là từ hoặc cụm từ được đặt sau dấu #, giúp gắn nội dung với một chủ đề hoặc chiến dịch.

Hashtag có thể phục vụ:

  • Phân loại nội dung.
  • Theo dõi chiến dịch.
  • Khuyến khích UGC.
  • Mở rộng khả năng khám phá.
136. Social Proof – Bằng chứng xã hội

Social Proof là hiện tượng người dùng có xu hướng tin tưởng một sản phẩm hoặc lựa chọn khi thấy nhiều người khác đã sử dụng và đánh giá tích cực.

Social Proof có thể đến từ:

  • Review.
  • Testimonial.
  • Rating.
  • Số người sử dụng.
  • Case Study.
  • UGC.
137. Livestream Marketing

Livestream Marketing là hình thức sử dụng phát sóng trực tiếp để giới thiệu sản phẩm, tư vấn, tương tác hoặc bán hàng.

Livestream thường kết hợp:

  • Nội dung trực tiếp.
  • Host/KOL/KOC.
  • Khuyến mãi.
  • CTA.
  • Tương tác Real-time.

2.4.4. Thuật ngữ Email Marketing và CRM

138. Email Marketing

Email Marketing là hoạt động sử dụng Email để truyền thông, nuôi dưỡng khách hàng, giới thiệu sản phẩm hoặc thúc đẩy chuyển đổi.

Email có thể được sử dụng cho:

  • Newsletter.
  • Welcome Email.
  • Promotion.
  • Lead Nurturing.
  • Re-engagement.
  • Transactional Email.
139. Newsletter
Newsletter giúp duy trì kết nối, chia sẻ giá trị và nuôi dưỡng khách hàng lâu dài.
Newsletter giúp duy trì kết nối, chia sẻ giá trị và nuôi dưỡng khách hàng lâu dài.

Newsletter là Email được gửi định kỳ nhằm cung cấp thông tin, nội dung hoặc cập nhật đến danh sách người đăng ký.

Newsletter thường thiên về duy trì mối quan hệ lâu dài hơn là bán hàng trực tiếp trong mọi Email.

140. Open Rate – Tỷ lệ mở Email

Open Rate phản ánh tỷ lệ Email được ghi nhận là đã mở so với số Email được gửi thành công.

Do các thay đổi về quyền riêng tư và cách hệ thống ghi nhận mở Email, Marketer không nên đánh giá toàn bộ hiệu quả chiến dịch chỉ dựa vào Open Rate.

141. Click-through Rate – CTR Email

CTR Email là tỷ lệ người nhận nhấp vào ít nhất một liên kết trong Email.

Chỉ số này giúp đánh giá mức độ nội dung và CTA có thúc đẩy người đọc thực hiện hành động hay không.

142. Bounce Rate – Tỷ lệ Email bị trả lại

Bounce Rate trong Email Marketing là tỷ lệ Email không thể gửi thành công đến người nhận.

Có hai loại thường gặp:

  • Hard Bounce: Địa chỉ Email không tồn tại hoặc không hợp lệ.
  • Soft Bounce: Lỗi tạm thời như hộp thư đầy hoặc hệ thống gặp vấn đề.

Lưu ý: Bounce Rate trong Email khác với Bounce Rate trong Web Analytics.

143. Unsubscribe Rate – Tỷ lệ hủy đăng ký

Unsubscribe Rate là tỷ lệ người nhận chọn không tiếp tục nhận Email từ doanh nghiệp.

Tỷ lệ này tăng có thể là dấu hiệu:

  • Gửi Email quá thường xuyên.
  • Nội dung không phù hợp.
  • Target sai đối tượng.
  • Người dùng không còn nhu cầu.
144. CRM – Customer Relationship Management
CRM giúp doanh nghiệp quản lý dữ liệu khách hàng và phối hợp Sales – Marketing hiệu quả.
CRM giúp doanh nghiệp quản lý dữ liệu khách hàng và phối hợp Sales – Marketing hiệu quả.

CRM là hệ thống hoặc phương pháp quản lý mối quan hệ với khách hàng dựa trên dữ liệu và lịch sử tương tác.

CRM có thể lưu trữ:

  • Thông tin khách hàng.
  • Lịch sử tư vấn.
  • Hành vi.
  • Giao dịch.
  • Trạng thái Lead.
  • Hoạt động chăm sóc.

CRM giúp Sales và Marketing phối hợp tốt hơn trong toàn bộ hành trình khách hàng.

145. Lead Nurturing – Nuôi dưỡng Lead

Lead Nurturing là quá trình cung cấp nội dung và tương tác phù hợp để đưa Lead từ trạng thái quan tâm đến gần quyết định mua hơn.

Các hoạt động có thể gồm:

  • Email.
  • Content.
  • Webinar.
  • Retargeting.
  • Tư vấn.
  • Case Study.

Lead Nurturing đặc biệt quan trọng với sản phẩm có chu kỳ ra quyết định dài.

146. MQL – Marketing Qualified Lead

MQL là Lead được Marketing đánh giá có mức độ quan tâm hoặc phù hợp đủ cao để tiếp tục được nuôi dưỡng hoặc chuyển sang bước tiếp theo.

Tiêu chí MQL có thể dựa trên:

  • Profile.
  • Hành vi.
  • Điểm Lead Scoring.
  • Nội dung đã tương tác.
  • Mức độ phù hợp với Customer Persona.
147. SQL – Sales Qualified Lead

SQL là Lead đã được đánh giá có khả năng mua cao hơn và đủ điều kiện để đội Sales trực tiếp tiếp cận.

Có thể hiểu đơn giản:

MQL = Marketing đánh giá có tiềm năng.
SQL = đủ điều kiện để Sales tập trung xử lý.

148. Lead Scoring

Lead Scoring là phương pháp chấm điểm Lead dựa trên mức độ phù hợp và hành vi để xác định Lead nào nên được ưu tiên.

Ví dụ, điểm có thể được cộng khi Lead:

  • Đúng ngành nghề mục tiêu.
  • Xem trang giá.
  • Tải tài liệu.
  • Mở nhiều Email.
  • Đăng ký Webinar.
149. Marketing Automation
Marketing Automation giúp tự động hóa quy trình và cá nhân hóa hành trình khách hàng hiệu quả.
Marketing Automation giúp tự động hóa quy trình và cá nhân hóa hành trình khách hàng hiệu quả.

Marketing Automation là việc sử dụng phần mềm để tự động hóa những hoạt động Marketing lặp lại.

Ví dụ:

  • Gửi Email tự động.
  • Phân loại Lead.
  • Lead Scoring.
  • Trigger theo hành vi.
  • Nuôi dưỡng khách hàng.
  • Cá nhân hóa thông điệp.

Mục tiêu của Automation là giúp Marketing xử lý quy mô lớn hơn mà vẫn giữ được mức độ liên quan với từng nhóm khách hàng.

150. Customer Retention – Giữ chân khách hàng

Customer Retention là khả năng doanh nghiệp duy trì khách hàng và thúc đẩy họ tiếp tục sử dụng sản phẩm hoặc mua lại.

Retention thường liên quan đến:

  • Trải nghiệm sản phẩm.
  • Chăm sóc sau bán.
  • Loyalty Program.
  • CRM.
  • Cá nhân hóa.
  • Chất lượng dịch vụ.
151. Churn Rate – Tỷ lệ khách hàng rời bỏ

Churn Rate là tỷ lệ khách hàng ngừng sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định.

Churn Rate đặc biệt quan trọng với các mô hình:

  • Subscription.
  • SaaS.
  • Membership.
  • Dịch vụ định kỳ.

Tỷ lệ Churn cao có thể cho thấy vấn đề về sản phẩm, trải nghiệm hoặc mức độ phù hợp với khách hàng.

Nhóm thuật ngữ Digital Marketing trên giúp Newbie hiểu rõ hơn quá trình thu hút Traffic → tiếp cận người dùng → tạo tương tác → chuyển đổi thành Lead → nuôi dưỡng và giữ chân khách hàng. Trong thực tế, SEO, Paid Media, Social Media, Email và CRM thường hoạt động như những mắt xích trong cùng một Customer Journey thay vì tồn tại hoàn toàn tách biệt.

2.5. Thuật ngữ đo lường và phân tích hiệu quả Marketing

Đo lường giúp Marketer biết một chiến dịch đang tạo ra kết quả gì, chi phí bao nhiêu và có nên tiếp tục đầu tư hay không. Với Newbie, đây là nhóm thuật ngữ cần hiểu đúng vì nhiều chỉ số có tên gần giống nhau nhưng phản ánh những khía cạnh hoàn toàn khác nhau.

152. KPI – Key Performance Indicator

v
KPI giúp doanh nghiệp đo hiệu suất và theo dõi mức độ hoàn thành mục tiêu. 

KPI là chỉ số hiệu suất chính được sử dụng để đánh giá mức độ hoàn thành một mục tiêu cụ thể.

Ví dụ:

  • Tăng 20% Organic Traffic.
  • Đạt 5.000 Lead/tháng.
  • Giữ CPL dưới 100.000 đồng.
  • Đạt ROAS từ 4 trở lên.

KPI cần gắn trực tiếp với mục tiêu. Không phải mọi Metric đều là KPI.

153. Metric – Chỉ số đo lường

Metric là một dữ liệu định lượng dùng để theo dõi hoạt động Marketing.

Ví dụ:

  • Reach.
  • Impression.
  • Click.
  • Session.
  • Conversion.
  • CPC.
  • Engagement.

Có thể hiểu đơn giản:

Metric = dữ liệu được theo dõi.
KPI = Metric quan trọng được chọn để đánh giá mục tiêu.

154. ROI – Return on Investment

ROI là chỉ số phản ánh mức lợi nhuận thu được so với tổng chi phí đầu tư.

Công thức cơ bản:

ROI = (Lợi nhuận thu được - Chi phí đầu tư) / Chi phí đầu tư × 100%

ROI có phạm vi rộng, có thể dùng để đánh giá một chiến dịch, dự án hoặc khoản đầu tư kinh doanh.

155. ROMI – Return on Marketing Investment

ROMI là chỉ số đo mức lợi nhuận hoặc giá trị tài chính thu được từ khoản đầu tư dành riêng cho Marketing.

ROMI giúp trả lời câu hỏi:

“Mỗi đồng đầu tư vào Marketing tạo ra bao nhiêu giá trị?”

Khác với ROI có phạm vi rộng, ROMI tập trung trực tiếp vào hiệu quả đầu tư Marketing.

156. ROAS – Return on Ad Spend

ROAS đo doanh thu tạo ra trên mỗi đồng chi cho quảng cáo.

Công thức:

ROAS = Doanh thu từ quảng cáo / Chi phí quảng cáo

Ví dụ, chi 10 triệu đồng quảng cáo và tạo ra 50 triệu đồng doanh thu thì ROAS = 5.

ROAS tập trung vào chi phí quảng cáo, trong khi ROI còn tính đến nhiều nhóm chi phí khác.

157. CAC – Customer Acquisition Cost

CAC giúp doanh nghiệp đánh giá chi phí thu hút khách hàng mới và hiệu quả tăng trưởng.
CAC giúp doanh nghiệp đánh giá chi phí thu hút khách hàng mới và hiệu quả tăng trưởng.

CAC là chi phí trung bình doanh nghiệp phải bỏ ra để có được một khách hàng mới.

CAC có thể bao gồm:

  • Chi phí quảng cáo.
  • Chi phí Marketing.
  • Chi phí Sales.
  • Công cụ.
  • Nhân sự liên quan đến quá trình thu hút khách hàng.

CAC giúp doanh nghiệp đánh giá việc tăng trưởng khách hàng có đang quá đắt hay không.

158. LTV / CLV – Lifetime Value / Customer Lifetime Value

LTV hoặc CLV là tổng giá trị kinh tế mà một khách hàng có thể mang lại cho doanh nghiệp trong toàn bộ thời gian duy trì mối quan hệ.

Ví dụ, một khách hàng chi trung bình 1 triệu đồng/tháng và duy trì trong 24 tháng sẽ có giá trị vòng đời cao hơn người chỉ mua một lần.

Một nguyên tắc thường được xem xét là LTV cần đủ lớn so với CAC để mô hình tăng trưởng có tính bền vững.

159. Revenue – Doanh thu

Revenue là tổng số tiền doanh nghiệp thu được từ hoạt động bán sản phẩm hoặc dịch vụ trước khi trừ chi phí.

Revenue khác Profit:

  • Revenue = doanh thu
  • Profit = lợi nhuận sau khi trừ chi phí

160. Profit – Lợi nhuận

Profit là phần giá trị còn lại sau khi doanh nghiệp lấy doanh thu trừ đi các khoản chi phí liên quan.

Marketer cần phân biệt Revenue và Profit vì một chiến dịch tạo doanh thu lớn chưa chắc tạo lợi nhuận tốt nếu chi phí quá cao.

161. Conversion Rate – Tỷ lệ chuyển đổi

Conversion Rate giúp đo hiệu quả biến lượt truy cập thành hành động mục tiêu.
Conversion Rate giúp đo hiệu quả biến lượt truy cập thành hành động mục tiêu.

Conversion Rate là tỷ lệ người dùng thực hiện hành động mục tiêu trên tổng số người thuộc nhóm được đo.

Ví dụ:

1.000 người truy cập Landing Page, có 50 người đăng ký tư vấn.

Conversion Rate = 50 / 1.000 × 100% = 5%

Chỉ số này giúp đánh giá khả năng một trang, nội dung hoặc chiến dịch biến Traffic thành hành động mong muốn.

162. Bounce Rate – Tỷ lệ thoát

Trong Web Analytics, Bounce Rate thường được dùng để phản ánh tỷ lệ phiên truy cập có mức độ tương tác thấp hoặc không phát sinh thêm hành động đáng kể, tùy cách nền tảng phân tích định nghĩa.

Cần lưu ý Bounce Rate trên website khác Bounce Rate trong Email Marketing.

Khi phân tích chỉ số này, Marketer nên xem thêm:

  • Search Intent.
  • Thời gian trên trang.
  • Engagement.
  • Conversion.

Bounce Rate cao không phải lúc nào cũng có nghĩa nội dung kém.

163. Session – Phiên truy cập

Session là một nhóm các tương tác của người dùng với website trong một khoảng thời gian nhất định.

Một Session có thể bao gồm:

  • Xem nhiều trang.
  • Click.
  • Điền Form.
  • Mua hàng.

Một User có thể tạo ra nhiều Session.

164. User – Người dùng

User là người dùng riêng biệt được hệ thống ghi nhận truy cập website hoặc ứng dụng.

Ví dụ:

Một người truy cập website 5 lần có thể được tính là:

  • 1 User.
  • 5 Session.

Tùy nền tảng và phương pháp tracking, cách xác định User có thể khác nhau.

165. Pageview – Lượt xem trang

Pageview là số lần một trang được tải hoặc xem.

Một User có thể tạo nhiều Pageview trong cùng một Session nếu họ xem nhiều trang hoặc quay lại cùng một trang.

166. Engagement Rate – Tỷ lệ tương tác

Engagement Rate đo mức độ người dùng tương tác với nội dung hoặc nền tảng.

Tùy kênh, Engagement có thể bao gồm:

  • Click.
  • Like.
  • Comment.
  • Share.
  • Save.
  • Phiên tương tác.

Do mỗi nền tảng có công thức khác nhau, cần xác định rõ mẫu số trước khi so sánh Engagement Rate giữa các kênh.

167. Attribution – Phân bổ đóng góp

Attribution giúp xác định vai trò của từng kênh trong hành trình tạo chuyển đổi.
Attribution giúp xác định vai trò của từng kênh trong hành trình tạo chuyển đổi.

Attribution là quá trình xác định điểm chạm hoặc kênh Marketing nào đóng góp vào một Conversion.

Ví dụ, một khách hàng có thể:

  1. Thấy quảng cáo Facebook.
  2. Đọc bài SEO.
  3. Nhận Email.
  4. Tìm kiếm Google.
  5. Mua hàng.

Attribution giúp doanh nghiệp đánh giá mỗi kênh đã đóng vai trò gì trong hành trình này.

168. Attribution Model – Mô hình phân bổ

Attribution Model là quy tắc doanh nghiệp sử dụng để phân bổ giá trị Conversion cho các điểm chạm Marketing.

Một số mô hình phổ biến gồm:

  • First-touch Attribution.
  • Last-touch Attribution.
  • Linear Attribution.
  • Time-decay Attribution.
  • Data-driven Attribution.

Việc chọn mô hình khác nhau có thể khiến cùng một chiến dịch được đánh giá theo những cách rất khác nhau.

169. First-touch Attribution

First-touch Attribution gán toàn bộ giá trị Conversion cho điểm chạm đầu tiên đưa khách hàng đến với thương hiệu.

Ví dụ, nếu khách hàng lần đầu biết thương hiệu qua TikTok, sau đó tìm Google và cuối cùng mua qua Email thì TikTok nhận toàn bộ credit.

Mô hình này hữu ích khi doanh nghiệp muốn đánh giá kênh tạo nhận biết ban đầu.

170. Last-touch Attribution

Last-touch Attribution gán toàn bộ giá trị Conversion cho điểm chạm cuối cùng trước khi khách hàng chuyển đổi.

Trong ví dụ trên, nếu Email là điểm chạm cuối thì Email nhận toàn bộ credit.

Nhược điểm là mô hình có thể bỏ qua vai trò của các kênh đã tạo nhận biết và nuôi dưỡng trước đó.

171. Marketing Analytics – Phân tích Marketing

Marketing Analytics là quá trình thu thập, kết nối và phân tích dữ liệu Marketing nhằm hỗ trợ ra quyết định.

Marketing Analytics có thể giúp trả lời:

  • Kênh nào tạo nhiều Lead nhất?
  • Kênh nào tạo khách hàng chất lượng nhất?
  • Chiến dịch nào có CAC thấp?
  • Nội dung nào hỗ trợ Conversion tốt?
  • Ngân sách nên được phân bổ lại như thế nào?

Mục tiêu cuối cùng không phải tạo càng nhiều báo cáo càng tốt, mà là biến dữ liệu thành quyết định Marketing tốt hơn.

172. Dashboard – Bảng điều khiển dữ liệu

Dashboard giúp theo dõi KPI quan trọng và hỗ trợ ra quyết định nhanh hơn.
Dashboard giúp theo dõi KPI quan trọng và hỗ trợ ra quyết định nhanh hơn.

Dashboard là giao diện tổng hợp các KPI và Metric quan trọng theo dạng trực quan để người dùng theo dõi nhanh tình trạng chiến dịch.

Một Dashboard Marketing có thể hiển thị:

  • Traffic.
  • Lead.
  • CPL.
  • Revenue.
  • Conversion Rate.
  • CAC.
  • ROAS.

Dashboard nên tập trung vào chỉ số phục vụ quyết định, tránh đưa quá nhiều dữ liệu nhưng không có hành động tiếp theo.

173. Cohort Analysis – Phân tích nhóm khách hàng

Cohort Analysis là phương pháp chia người dùng thành các nhóm có cùng đặc điểm hoặc cùng thời điểm bắt đầu hành vi để theo dõi kết quả theo thời gian.

Ví dụ, doanh nghiệp có thể so sánh:

  • Nhóm khách hàng mua lần đầu tháng 1.
  • Nhóm mua lần đầu tháng 2.
  • Nhóm mua lần đầu tháng 3.

Qua đó, Marketer có thể đánh giá nhóm nào có Retention hoặc LTV tốt hơn.

174. Funnel Analysis – Phân tích phễu

Funnel Analysis giúp xác định điểm thất thoát và tối ưu từng bước chuyển đổi.
Funnel Analysis giúp xác định điểm thất thoát và tối ưu từng bước chuyển đổi.

Funnel Analysis là quá trình theo dõi tỷ lệ người dùng đi qua từng bước trong hành trình chuyển đổi.

Ví dụ:

10.000 lượt truy cập → 1.000 Lead → 300 cuộc tư vấn → 100 khách hàng

Qua Funnel Analysis, doanh nghiệp có thể nhận ra bước nào đang thất thoát nhiều nhất để ưu tiên tối ưu.

175. Incrementality – Mức tăng thêm thực sự

Incrementality đo lường phần kết quả thực sự được tạo thêm nhờ một hoạt động Marketing, thay vì những Conversion vốn vẫn xảy ra dù không chạy chiến dịch.

Ví dụ, một chiến dịch quảng cáo tạo 1.000 đơn hàng chưa chắc đồng nghĩa toàn bộ 1.000 đơn đều do quảng cáo tạo ra. Một phần khách hàng có thể vẫn mua ngay cả khi không nhìn thấy quảng cáo.

Incrementality giúp doanh nghiệp trả lời câu hỏi khó hơn:

“Marketing thực sự tạo thêm bao nhiêu kết quả?”

Nắm được nhóm thuật ngữ đo lường này giúp Newbie tránh nhìn một chỉ số riêng lẻ rồi kết luận cả chiến dịch thành công hay thất bại. Khi phân tích hiệu quả, nên đi theo logic mục tiêu → KPI → dữ liệu → nguyên nhân → hành động tối ưu, thay vì chỉ tập trung vào việc số liệu tăng hay giảm.

3. Thuật ngữ Sales – Marketing thường gặp 

Sales và Marketing có nhiều điểm giao nhau trong quá trình thu hút, nuôi dưỡng và chuyển đổi khách hàng. Vì vậy, Newbie nên hiểu nhóm thuật ngữ dưới đây để phối hợp tốt hơn giữa hai bộ phận và đọc đúng các báo cáo liên quan đến Lead, Pipeline hay Revenue.

176. Lead

Lead là khách hàng tiềm năng đã thể hiện sự quan tâm đến sản phẩm hoặc dịch vụ.
Lead là khách hàng tiềm năng đã thể hiện sự quan tâm đến sản phẩm hoặc dịch vụ.

Lead là cá nhân hoặc tổ chức đã thể hiện một mức độ quan tâm nhất định đến sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp.

Lead có thể đến từ:

  • Form đăng ký.
  • Webinar.
  • Ebook.
  • Chat.
  • Ads.
  • Sự kiện.
  • Referral.

Không phải mọi Lead đều sẵn sàng mua ngay.

177. Prospect

Prospect là Lead đã được đánh giá có mức độ phù hợp cao hơn với sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp.

Thông thường, Prospect đáp ứng một số tiêu chí như:

  • Đúng nhóm khách hàng mục tiêu.
  • Có nhu cầu.
  • Có khả năng chi trả.
  • Có quyền hoặc ảnh hưởng đến quyết định mua.

Có thể hiểu:

Lead = đã thể hiện quan tâm.
Prospect = Lead có khả năng trở thành khách hàng cao hơn.

178. Opportunity – Cơ hội bán hàng

Opportunity là Prospect đã tiến đủ xa trong quá trình bán hàng để được xem là một cơ hội kinh doanh thực tế.

Ví dụ, khách hàng đã:

  • Xác nhận nhu cầu.
  • Tham gia tư vấn.
  • Nhận báo giá.
  • Trao đổi điều khoản.
  • Có thời gian dự kiến mua.

Opportunity thường xuất hiện trong Sales Pipeline.

179. Sales Funnel – Phễu bán hàng

Sales Funnel mô tả hành trình khách hàng từ nhận biết đến quyết định mua hàng.
Sales Funnel mô tả hành trình khách hàng từ nhận biết đến quyết định mua hàng.

Sales Funnel là mô hình mô tả quá trình khách hàng đi từ biết đến sản phẩm đến khi thực hiện mua hàng.

Một Funnel đơn giản có thể gồm:

  • Awareness.
  • Interest.
  • Consideration.
  • Intent.
  • Purchase.

Số lượng khách hàng thường giảm dần ở mỗi giai đoạn, tạo hình dạng giống chiếc phễu.

180. Marketing Funnel – Phễu Marketing

Marketing Funnel mô tả hành trình từ khi khách hàng nhận biết thương hiệu đến khi chuyển đổi và tiếp tục gắn bó.

Một cách chia phổ biến là:

  • TOFU – Top of Funnel: Tạo nhận biết.
  • MOFU – Middle of Funnel: Nuôi dưỡng và cân nhắc.
  • BOFU – Bottom of Funnel: Thúc đẩy chuyển đổi.

Marketing Funnel thường có phạm vi rộng hơn Sales Funnel vì bao gồm cả hoạt động tạo nhận biết và nuôi dưỡng trước khi Sales tiếp cận.

181. Sales Pipeline – Đường ống bán hàng

Sales Pipeline là hệ thống theo dõi các cơ hội bán hàng đang ở giai đoạn nào trong quy trình Sales.

Ví dụ:

Lead → Đã liên hệ → Tư vấn → Gửi báo giá → Đàm phán → Chốt

Pipeline giúp Sales Manager theo dõi:

  • Số cơ hội.
  • Giá trị cơ hội.
  • Tỷ lệ chuyển đổi.
  • Thời gian chốt.
  • Doanh thu dự kiến.

182. Pipeline Value – Giá trị Pipeline

Pipeline Value là tổng giá trị tiềm năng của các cơ hội bán hàng đang nằm trong Pipeline.

Ví dụ, có 10 Opportunity với tổng giá trị hợp đồng dự kiến là 1 tỷ đồng thì Pipeline Value là 1 tỷ đồng.

Tuy nhiên, Pipeline Value không đồng nghĩa toàn bộ số tiền đó sẽ trở thành Revenue.

183. Win Rate – Tỷ lệ chốt thành công

Win Rate là tỷ lệ Opportunity được chuyển thành khách hàng thành công.

Ví dụ:

20 Opportunity → 5 Deal được chốt.

Win Rate = 5 / 20 × 100% = 25%

Chỉ số này giúp đánh giá hiệu quả của quy trình Sales.

184. Sales Cycle – Chu kỳ bán hàng

Sales Cycle là khoảng thời gian từ khi một khách hàng tiềm năng bước vào quy trình bán hàng đến khi Deal được chốt.

Sales Cycle có thể ngắn hoặc dài tùy vào:

  • Giá trị sản phẩm.
  • Độ phức tạp.
  • Mô hình B2B hay B2C.
  • Số người tham gia quyết định.
  • Quy trình phê duyệt.

185. Deal – Thương vụ

Deal là một cơ hội bán hàng cụ thể đang được Sales theo dõi hoặc đã được chốt.

Trong CRM, một Deal thường có:

  • Giá trị dự kiến.
  • Giai đoạn.
  • Người phụ trách.
  • Ngày dự kiến chốt.
  • Khách hàng liên quan.

186. Closing – Chốt Sales

Closing là giai đoạn Sales thúc đẩy khách hàng đưa ra quyết định cuối cùng và hoàn tất giao dịch.

Closing có thể bao gồm:

  • Xử lý phản đối.
  • Đàm phán.
  • Xác nhận điều khoản.
  • Thanh toán.
  • Ký hợp đồng.

Closing hiệu quả cần dựa trên nhu cầu thực tế của khách hàng, không chỉ sử dụng kỹ thuật gây áp lực.

187. Upselling – Bán nâng cấp

Upselling giúp tăng giá trị đơn hàng bằng lựa chọn nâng cấp phù hợp hơn.
Upselling giúp tăng giá trị đơn hàng bằng lựa chọn nâng cấp phù hợp hơn.

Upselling là kỹ thuật khuyến khích khách hàng lựa chọn phiên bản có giá trị cao hơn sản phẩm họ đang cân nhắc.

Ví dụ:

Khách hàng muốn mua gói Basic, doanh nghiệp đề xuất gói Premium có thêm tính năng phù hợp.

Mục tiêu là tăng giá trị đơn hàng đồng thời vẫn đảm bảo sản phẩm nâng cấp có ích cho khách hàng.

188. Cross-selling – Bán chéo

Cross-selling là đề xuất sản phẩm bổ sung có liên quan đến sản phẩm khách hàng đang mua.

Ví dụ:

  • Mua laptop → đề xuất chuột và túi chống sốc.
  • Đăng ký khóa học → đề xuất tài liệu hoặc chương trình bổ trợ.

Khác biệt:

Upselling = mua phiên bản cao hơn.
Cross-selling = mua thêm sản phẩm liên quan.

189. Customer Acquisition – Thu hút khách hàng mới

Customer Acquisition là quá trình biến người chưa phải khách hàng thành khách hàng thực tế.

Quá trình này có thể gồm:

  • Ads.
  • SEO.
  • Content.
  • Referral.
  • Sales.
  • Event.
  • Email.

Hiệu quả Customer Acquisition thường được đánh giá cùng CAC.

190. Customer Retention – Giữ chân khách hàng

Customer Retention là khả năng doanh nghiệp duy trì khách hàng hiện tại và thúc đẩy họ tiếp tục sử dụng sản phẩm hoặc mua lại.

Retention tốt thường giúp:

  • Tăng LTV.
  • Giảm phụ thuộc vào khách hàng mới.
  • Tăng Repeat Purchase.
  • Tạo Referral.

191. Repeat Purchase – Mua lại

Repeat Purchase là hành vi khách hàng tiếp tục mua sản phẩm hoặc dịch vụ sau giao dịch đầu tiên.

Tỷ lệ mua lại có thể phản ánh:

  • Mức độ hài lòng.
  • Chất lượng sản phẩm.
  • Khả năng giữ chân.
  • Độ phù hợp của sản phẩm với nhu cầu.

192. Referral – Giới thiệu khách hàng

Referral giúp doanh nghiệp thu hút khách hàng mới nhờ giới thiệu và niềm tin sẵn có.
Referral giúp doanh nghiệp thu hút khách hàng mới nhờ giới thiệu và niềm tin sẵn có.

Referral là việc khách hàng hiện tại hoặc đối tác giới thiệu khách hàng mới cho doanh nghiệp.

Referral có thể đến từ:

  • Truyền miệng tự nhiên.
  • Referral Program.
  • Affiliate.
  • Chương trình giới thiệu bạn bè.

Khách hàng đến từ Referral thường có mức độ tin tưởng ban đầu cao hơn vì được giới thiệu bởi người họ biết.

193. Sales Enablement

Sales Enablement là hệ thống nội dung, công cụ, dữ liệu và đào tạo giúp đội Sales bán hàng hiệu quả hơn.

Marketing có thể hỗ trợ Sales bằng:

  • Sales Deck.
  • Case Study.
  • Battlecard.
  • Product Sheet.
  • Customer Insight.
  • Content xử lý phản đối.
  • Lead Data.

Sales Enablement là điểm giao quan trọng giữa Sales và Marketing.

194. SLA – Service Level Agreement

SLA là thỏa thuận về mức độ dịch vụ hoặc trách nhiệm giữa các bên.

Trong Sales – Marketing, SLA có thể quy định:

  • Marketing phải chuyển bao nhiêu MQL.
  • Tiêu chuẩn Lead là gì.
  • Sales phải phản hồi Lead trong bao lâu.
  • Hai bộ phận đo lường kết quả thế nào.

SLA giúp hạn chế tình trạng Marketing cho rằng đã tạo đủ Lead nhưng Sales lại đánh giá Lead không chất lượng.

195. Revenue – Doanh thu

Revenue là tổng doanh thu tạo ra từ hoạt động bán hàng trước khi trừ chi phí.

Trong mô hình Revenue Marketing, Marketing không chỉ được đánh giá bằng Traffic hay Lead mà còn cần xem mức đóng góp vào doanh thu.

196. Revenue Growth – Tăng trưởng doanh thu

Revenue Growth là mức tăng doanh thu của doanh nghiệp giữa hai kỳ.

Ví dụ:

Doanh thu năm trước là 10 tỷ đồng, năm nay là 12 tỷ đồng.

Revenue Growth = (12 - 10) / 10 × 100% = 20%

Chỉ số này giúp đánh giá tốc độ tăng trưởng kinh doanh theo thời gian.

197. Average Order Value – AOV – Giá trị đơn hàng trung bình

AOV là số tiền trung bình khách hàng chi cho mỗi đơn hàng.

Công thức:

AOV = Tổng doanh thu / Tổng số đơn hàng

Doanh nghiệp có thể tăng AOV thông qua:

  • Upselling.
  • Cross-selling.
  • Bundle.
  • Ngưỡng miễn phí vận chuyển.
  • Gói sản phẩm.

198. Customer Acquisition Funnel

Customer Acquisition Funnel giúp Marketing và Sales theo dõi hành trình chuyển đổi khách hàng.
Customer Acquisition Funnel giúp Marketing và Sales theo dõi hành trình chuyển đổi khách hàng.

Customer Acquisition Funnel mô tả quá trình doanh nghiệp đưa một người từ chưa biết thương hiệu đến trở thành khách hàng.

Ví dụ:

Awareness → Website Visit → Lead → MQL → SQL → Opportunity → Customer

Funnel này giúp Marketing và Sales cùng nhìn thấy điểm nào đang mất nhiều khách hàng nhất.

199. Lead Handoff – Bàn giao Lead

Lead Handoff là quá trình Marketing chuyển một Lead đủ điều kiện sang Sales để tiếp tục tư vấn.

Một quy trình bàn giao tốt cần xác định:

  • Khi nào Lead được chuyển.
  • Dữ liệu nào phải đi kèm.
  • Ai chịu trách nhiệm.
  • Sales phản hồi trong bao lâu.
  • Lead không đạt chuẩn sẽ được xử lý thế nào.

Lead Handoff kém có thể khiến Lead chất lượng bị bỏ lỡ dù Marketing đã tạo ra đủ cơ hội.

200. Closed-Won / Closed-Lost

Đây là hai trạng thái thường dùng trong CRM để đánh dấu kết quả cuối cùng của Opportunity:

  • Closed-Won: Deal đã chốt thành công.
  • Closed-Lost: Deal không thành công.

Phân tích lý do Closed-Lost giúp doanh nghiệp hiểu khách hàng từ chối vì giá, đối thủ, timing, tính năng hay lý do khác để cải thiện cả Marketing lẫn Sales.

Nhóm thuật ngữ Sales – Marketing này giúp Newbie hiểu rõ hơn hành trình Lead → Prospect → Opportunity → Customer → Retention, đồng thời thấy được vai trò phối hợp giữa Marketing và Sales trong việc tạo Revenue.

Có thể bạn quan tâm: CÁC VỊ TRÍ KINH DOANH ĐANG TUYỂN TẠI HBR HOLDINGS 

4. Các cặp thuật ngữ Marketing Newbie thường nhầm lẫn 

Nhiều thuật ngữ Marketing có ý nghĩa gần nhau hoặc thường xuất hiện trong cùng một bối cảnh nên Newbie rất dễ dùng nhầm. Dưới đây là những cặp khái niệm cần phân biệt rõ khi học và làm việc thực tế.

4.1. Customer và Consumer

Customer và Consumer khác vai trò mua và sử dụng nhưng đều quan trọng.
Customer và Consumer khác vai trò mua và sử dụng nhưng đều quan trọng.
  • Customer: Người trực tiếp mua sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Consumer: Người trực tiếp sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ.

Ví dụ, phụ huynh mua khóa học cho con thì phụ huynh là Customer, còn người con là Consumer.

4.2. Target Market và Target Audience

  • Target Market: Phân khúc thị trường doanh nghiệp lựa chọn để tập trung kinh doanh.
  • Target Audience: Nhóm người cụ thể mà một nội dung hoặc chiến dịch truyền thông muốn tiếp cận.

Target Audience thường cụ thể và hẹp hơn Target Market.

4.3. Need và Want

  • Need: Nhu cầu cơ bản cần được đáp ứng.
  • Want: Cách cụ thể mà khách hàng muốn đáp ứng nhu cầu đó.

Ví dụ, “cần di chuyển” là Need, còn “muốn mua ô tô” là Want.

4.4. Brand Identity và Brand Image

  • Brand Identity: Cách doanh nghiệp chủ động xây dựng và thể hiện thương hiệu.
  • Brand Image: Cách khách hàng thực tế nhìn nhận thương hiệu.

Có thể nhớ nhanh:

Identity = thương hiệu muốn trở thành ai.
Image = khách hàng nghĩ thương hiệu là ai.

4.5. Brand Recognition và Brand Recall

Brand Recognition giúp nhận ra thương hiệu, Brand Recall giúp tự nhớ đến thương hiệu.
Brand Recognition giúp nhận ra thương hiệu, Brand Recall giúp tự nhớ đến thương hiệu.
  • Brand Recognition: Khách hàng nhìn thấy dấu hiệu thương hiệu và nhận ra.
  • Brand Recall: Khách hàng có thể tự nhớ ra thương hiệu mà không cần gợi ý.

Recognition thiên về nhận ra, Recall thiên về tự nhớ đến.

4.6. Branding và Marketing

  • Branding: Tập trung xây dựng nhận diện, cảm nhận và giá trị thương hiệu dài hạn.
  • Marketing: Có phạm vi rộng hơn, bao gồm nghiên cứu khách hàng, sản phẩm, giá, phân phối, truyền thông và tạo nhu cầu.

Branding có thể được xem là một phần quan trọng trong chiến lược Marketing tổng thể.

4.7. Content Strategy và Content Plan

  • Content Strategy: Định hướng dài hạn về mục tiêu, audience, thông điệp và cách sử dụng nội dung.
  • Content Plan: Kế hoạch triển khai cụ thể theo thời gian, chủ đề, kênh và người phụ trách.

Có thể hiểu:

Strategy = đi đâu và vì sao.
Plan = làm gì, khi nào và ai làm.

4.8. Content Writing và Copywriting

  • Content Writing: Thiên về cung cấp thông tin, giáo dục và xây dựng giá trị lâu dài.
  • Copywriting: Thiên về thuyết phục người đọc thực hiện hành động như đăng ký, mua hàng hoặc để lại thông tin.

Trong thực tế, hai kỹ năng này thường được kết hợp trong cùng một chiến dịch.

4.9. Reach và Impression

  • Reach: Số người riêng biệt đã nhìn thấy nội dung hoặc quảng cáo.
  • Impression: Tổng số lần nội dung được hiển thị.

Ví dụ, 1 người nhìn thấy quảng cáo 4 lần thì có thể tạo ra:

Reach = 1
Impression = 4

4.10. CPC và CPM

  • CPC: Chi phí cho mỗi Click.
  • CPM: Chi phí cho mỗi 1.000 lượt hiển thị.

CPC thường phù hợp khi quan tâm đến Traffic hoặc hành động nhấp, còn CPM thường được dùng nhiều trong các chiến dịch thiên về độ phủ và nhận diện.

4.11. CPA và CPL

  • CPA: Chi phí cho một hành động hoặc một khách hàng mới tùy cách doanh nghiệp định nghĩa.
  • CPL: Chi phí để tạo ra một Lead.

CPL chỉ tập trung vào Lead, còn CPA có thể áp dụng cho nhiều hành động khác như đăng ký, mua hàng hoặc tải ứng dụng.

4.12. SEO và SEM

  • SEO: Tối ưu để tăng khả năng xuất hiện trên kết quả tìm kiếm tự nhiên.
  • SEM: Marketing trên công cụ tìm kiếm, trong thực tế thường được dùng để chỉ Paid Search.

Newbie có thể nhớ nhanh:

SEO = Organic.
SEM/Paid Search = trả phí.

4.13. Retargeting và Remarketing

Hai thuật ngữ này thường được dùng gần nghĩa nhau.

Theo cách phân biệt phổ biến:

  • Retargeting: Tiếp cận lại người đã tương tác thông qua quảng cáo trả phí.
  • Remarketing: Phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm Email và CRM.

Trong thực tế, nhiều nền tảng và doanh nghiệp vẫn sử dụng hai thuật ngữ này thay thế cho nhau.

4.14. Lead và Prospect

  • Lead: Người đã thể hiện một mức độ quan tâm đến sản phẩm.
  • Prospect: Lead đã được đánh giá là phù hợp và có tiềm năng mua cao hơn.

Có thể hiểu:

Lead = quan tâm.
Prospect = quan tâm + phù hợp.

4.15. MQL và SQL

  • MQL: Lead được Marketing đánh giá có tiềm năng.
  • SQL: Lead đủ điều kiện để Sales trực tiếp tư vấn và theo đuổi.

Thông thường, MQL sẽ được đánh giá thêm trước khi trở thành SQL.

4.16. Marketing Funnel và Sales Funnel

  • Marketing Funnel: Bao phủ quá trình từ tạo nhận biết, nuôi dưỡng đến tạo Lead hoặc Conversion.
  • Sales Funnel: Tập trung nhiều hơn vào quá trình từ Lead/Prospect đến giao dịch.

Marketing Funnel thường rộng hơn và bắt đầu sớm hơn Sales Funnel.

4.17. Sales Funnel và Sales Pipeline

  • Sales Funnel: Mô tả hành trình khách hàng và tỷ lệ rơi rụng ở từng giai đoạn.
  • Sales Pipeline: Mô tả các cơ hội bán hàng mà đội Sales đang trực tiếp xử lý.

Có thể nhớ:

Funnel = nhìn từ phía khách hàng.
Pipeline = nhìn từ phía đội Sales.

4.18. Upselling và Cross-selling

  • Upselling: Khuyến khích khách hàng mua phiên bản cao cấp hơn.
  • Cross-selling: Khuyến khích mua thêm sản phẩm bổ trợ.

Ví dụ:

  • Basic → Premium = Upselling.
  • Laptop → thêm chuột = Cross-selling.

4.19. ROI và ROAS

  • ROI: Đo lợi nhuận so với toàn bộ chi phí đầu tư.
  • ROAS: Đo doanh thu tạo ra trên chi phí quảng cáo.

ROAS chỉ tập trung vào Ad Spend nên không thể thay thế hoàn toàn ROI.

4.20. CAC và CPL

CPL đo chi phí tạo Lead, còn CAC phản ánh chi phí có khách hàng thực sự. 

  • CPL: Chi phí để tạo một Lead.
  • CAC: Chi phí trung bình để có được một khách hàng thực sự.

Một doanh nghiệp có thể có CPL thấp nhưng CAC vẫn cao nếu tỷ lệ Lead chuyển thành khách hàng thấp.

4.21. Revenue và Profit

  • Revenue: Tổng doanh thu trước khi trừ chi phí.
  • Profit: Phần còn lại sau khi trừ chi phí.

Doanh thu tăng chưa chắc lợi nhuận tăng nếu chi phí tăng nhanh hơn.

4.22. Customer Acquisition và Customer Retention

  • Customer Acquisition: Thu hút khách hàng mới.
  • Customer Retention: Giữ khách hàng hiện tại tiếp tục sử dụng hoặc mua lại.

Acquisition giúp mở rộng tệp khách hàng, còn Retention giúp tăng giá trị lâu dài từ tệp đã có.

4.23. Organic Traffic và Paid Traffic

  • Organic Traffic: Lưu lượng đến từ các nguồn tự nhiên như SEO.
  • Paid Traffic: Lưu lượng đến từ quảng cáo trả phí.

Organic thường cần thời gian tích lũy, trong khi Paid có thể tạo Traffic nhanh hơn nhưng phụ thuộc ngân sách.

4.24. KPI và Metric

  • Metric: Bất kỳ chỉ số nào được theo dõi.
  • KPI: Chỉ số trọng yếu được lựa chọn để đánh giá một mục tiêu cụ thể.

Có thể hiểu:

Mọi KPI đều là Metric, nhưng không phải mọi Metric đều là KPI.

4.25. LTV/CLV và CAC

  • LTV/CLV: Giá trị khách hàng mang lại trong toàn bộ vòng đời.
  • CAC: Chi phí để doanh nghiệp có được khách hàng đó.

Hai chỉ số thường được đọc cùng nhau để đánh giá tính bền vững của hoạt động tăng trưởng. Nếu chi phí thu hút khách hàng quá cao so với giá trị họ mang lại, mô hình kinh doanh có thể gặp vấn đề.

Việc phân biệt rõ những cặp thuật ngữ trên sẽ giúp Newbie đọc báo cáo, trao đổi với các bộ phận và phân tích dữ liệu chính xác hơn, thay vì dùng các khái niệm có vẻ giống nhau như thể chúng hoàn toàn tương đương.

5. Phương pháp ghi nhớ thuật ngữ Marketing nhanh chóng cho Newbie 

Học thuật ngữ Marketing theo nhóm và ngữ cảnh giúp Newbie ghi nhớ lâu hơn.
Học thuật ngữ Marketing theo nhóm và ngữ cảnh giúp Newbie ghi nhớ lâu hơn.

Với hơn 100 thuật ngữ Marketing, cách học hiệu quả không phải là cố gắng ghi nhớ toàn bộ trong một lần. Newbie nên học theo nhóm chủ đề, ngữ cảnh sử dụng và mối quan hệ giữa các khái niệm để dễ nhớ và áp dụng hơn.

  • Học theo từng nhóm chuyên môn: Chia thuật ngữ thành các nhóm như Branding, Content, SEO, Paid Media, CRM hay Analytics. Cách này giúp bạn hiểu các thuật ngữ trong cùng một hệ thống thay vì học rời rạc.
  • Gắn thuật ngữ với tình huống thực tế: Khi gặp CTR, hãy liên hệ với một quảng cáo cụ thể; khi học Customer Journey, hãy thử mô tả hành trình của chính mình khi mua một sản phẩm. Ngữ cảnh thực tế giúp khái niệm dễ ghi nhớ hơn.
  • Học theo các cặp dễ nhầm: Đặt những thuật ngữ như Reach – Impression, Customer – Consumer, ROI – ROAS hay MQL – SQL cạnh nhau để hiểu điểm khác biệt thay vì ghi nhớ từng định nghĩa độc lập.
  • Tạo glossary cá nhân: Lưu lại những thuật ngữ thường gặp kèm định nghĩa ngắn, ví dụ và tình huống sử dụng. Có thể chia theo từng mảng để tra cứu nhanh khi làm việc.
  • Đọc brief, report và case study Marketing: Việc thường xuyên nhìn thấy thuật ngữ xuất hiện trong tài liệu thực tế sẽ giúp bạn hiểu cách chúng được dùng trong công việc thay vì chỉ nhớ nghĩa lý thuyết.
  • Chủ động sử dụng thuật ngữ khi làm bài tập hoặc công việc: Khi lập Content Plan, phân tích chiến dịch hay đọc Dashboard, hãy gọi đúng tên các chỉ số và khái niệm. Việc sử dụng lặp lại trong đúng ngữ cảnh giúp kiến thức được ghi nhớ lâu hơn.
  • Ôn lại theo chu kỳ: Thay vì học dồn, hãy định kỳ quay lại các nhóm thuật ngữ đã học và tự kiểm tra bằng cách giải thích chúng bằng ngôn ngữ của mình.

Quan trọng nhất, Newbie không cần thuộc lòng toàn bộ thuật ngữ Marketing ngay từ đầu. Hãy ưu tiên hiểu những khái niệm xuất hiện thường xuyên trong công việc hiện tại, sau đó mở rộng dần sang các nhóm chuyên môn khác. Khi đã hiểu được mối liên hệ giữa các thuật ngữ, việc đọc tài liệu, trao đổi với đồng nghiệp và phân tích chiến dịch cũng sẽ trở nên dễ dàng hơn.

Hiểu đúng các thuật ngữ Marketing là bước đầu để Newbie đọc brief, phân tích dữ liệu và phối hợp hiệu quả với các bộ phận. Nhưng để phát triển nhanh hơn, Marketer còn cần một môi trường cho phép liên tục học hỏi, thử nghiệm và chuyển kiến thức thành kết quả thực tế.

Tại HBR Holdings, văn hóa học tập, sáng tạo và cải tiến được chú trọng trong quá trình phát triển đội ngũ. Nhân sự có cơ hội tham gia đào tạo, tiếp cận nhiều bài toán thực tế và từng bước nâng cao năng lực chuyên môn trong hệ sinh thái giáo dục của HBR Holdings. 

null

Nếu bạn đang muốn bắt đầu hoặc phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực Content – Marketing, HBR Holdings hiện có các cơ hội:

Đây là những vị trí phù hợp với ứng viên muốn rèn luyện khả năng sáng tạo nội dung, phát triển tư duy truyền thông và tích lũy kinh nghiệm thực chiến trong môi trường đề cao hiệu suất, học hỏi và phát triển năng lực.

Bạn có thể theo dõi trang tuyển dụng của HBR Holdings để xem JD chi tiết và cập nhật các cơ hội nghề nghiệp mới nhất.

Nắm vững các thuật ngữ Marketing giúp Newbie đọc hiểu tài liệu nhanh hơn, trao đổi chính xác hơn và từng bước hình thành tư duy chuyên môn. Thay vì cố ghi nhớ toàn bộ 100+ khái niệm cùng lúc, hãy ưu tiên những thuật ngữ thường gặp trong công việc, sau đó mở rộng dần theo từng mảng như Branding, Content, Digital Marketing, Analytics và Sales. 

ĐĂNG KÝ ỨNG TUYỂN

CV

BẮT ĐẦU TEST MBTI TẠI ĐÂY

Trên đây là một số thông tin mà chúng tôi cung cấp cho các bạn về bài trắc nghiệm tính cách MBTI,
Bạn thuộc nhóm tính cách nào? Điểm mạnh của bạn là gì? Công việc nào phát huy hết tiềm năng của bạn?
Đăng ký và test ngay tại đây:

* (Bắt buộc)
 
* (Bắt buộc)